Sinh nhật lần thứ 5------18.08.2017. Sân: Mladá Boleslav

Lịch thi đấu In ra

1 Trần Đình Phú (Huy) Nguyễn Minh Hiền Nguyễn Đức Ngọc Lê Quang Chung (Vi)10:00
2 Nguyễn Quang Minh Nguyễn Văn Tiệp Vũ Thị Hậu Phạm Ngọc Toàn10:10
3 Trần Minh Tơ Vũ Thị Hồng Mai Vũ Thị Kim10:20
4 Nguyễn Minh Xuân Nguyễn Trường Sơn Phạm Hoàng Hải Lê Văn Nam10:30
5 Thân Văn Huyên Nguyễn Văn Thuấn Nguyễn Khắc Bốn Huỳnh Tấn Bình10:40
6 Mai Hồng Thanh Trần Thanh Tuấn Trần Mạnh Hùng Ngô Thế Hào10:50
7 Đinh Việt Ngô Quang Hùng Dương Đình Tùng Nguyễn Thắng11:00
8 Lương Bình Huyên Trần Thị Linh Chi Phạm Thanh Hương Phạm Khắc Lương11:10
9 Vũ Văn Bảo Lê Lương Lương Sĩ Hồ Văn Hiền11:20
10 Phan Sơn Trần Anh Việt Lê Văn Dương Nguyễn Đức Tuấn11:30
11 Nguyễn Khánh Chu Minh Khánh Nguyễn Xuân Hiệp Luyện Huy Hương11:40
12 Mai Văn Rao Vũ Trùng Dương Nguyễn Phong Nguyễn Hiếu11:50
13 Đặng Văn Minh (Châu) Nguyễn Quốc Minh Mai Văn Đại Lương Khánh Thiện12:00
14 Nguyễn Văn Hạng Bùi Quý Thế Nguyễn Cao Thắng12:10


Hạng A - HCP: 0-10.5
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Thân Văn Huyên 10.588 (16)32 10.6 21
2Phạm Hoàng Hải 9.593 (21)30 9.6 18
3Đinh Việt 5.887 (15)32 5.9 23
4Trần Minh Tơ 7.886 (14)33 7.9 23
5Lê Văn Nam 10.585 (13)35 10.5 24
6Trần Thanh Tuấn 9.290 (18)31 9.3 20
7Vũ Thị Kim 8.888 (16)32 8.9 20
8Vũ Thị Hồng Mai 10.584 (12)37 10.3 25
9Bùi Quý Thế 9.389 (17)32 9.4 19
10Nguyễn Cao Thắng 5.285 (13)31 5.3 23
11Mai Hồng Thanh 6.386 (14)32 6.4 22
12Dương Đình Tùng 895 (23)27 8.1 17
13Nguyễn Thắng 6.884 (12)35 6.8 26
14Trần Mạnh Hùng 9.384 (12)37 9.1 24
15Ngô Quang Hùng 6.888 (16)30 6.9 20
16Nguyễn Hiếu 10.290 (18)30 10.3 20
17Nguyễn Phong 10.390 (18)31 10.4 20
18Ngô Thế Hào 779 (7)40 6.2 29
19Nguyễn Văn Hạng 6.993 (21)25 7 16

1. Ngô Thế Hào 40
2. Trần Mạnh Hùng 37
3. Vũ Thị Hồng Mai 37
4. Nguyễn Thắng 35


Hạng B - HCP: 10.6-15.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Trường Sơn 14.998 (26)31 15 16
2Vũ Văn Bảo 1592 (20)34 15 18
3Phan Sơn 14.589 (17)37 14.2 21
4Nguyễn Minh Hiền 11.491 (19)32 11.5 20
5Vũ Trùng Dương 10.682 (10)38 10.2 26
6Nguyễn Minh Xuân 10.883 (11)37 10.6 25
7Lê Quang Chung (Vi) 15.393 (21)34 15.3 17
8Mai Văn Rao 13.692 (20)33 13.6 18
9Nguyễn Văn Thuấn 11.286 (14)35 11.2 23
10Chu Minh Khánh 14.985 (13)40 13.7 24
11Nguyễn Xuân Hiệp 11.882 (10)40 10.8 26
12Nguyễn Khánh 14.995 (23)30 15 15
13Huỳnh Tấn Bình 10.986 (14)35 10.9 23
14Luyện Huy Hương 13.189 (17)34 13.1 19
15Lê Văn Dương 15.192 (20)33 15.1 18
16Hồ Văn Hiền 11.888 (16)35 11.8 21
17Nguyễn Khắc Bốn 11.583 (11)38 11 25

1. Nguyễn Xuân Hiệp 40
2. Chu Minh Khánh 40
3. Vũ Trùng Dương 38
4. Nguyễn Khắc Bốn 38


Hạng C - HCP: 15.4-36
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Đức Ngọc 23.1109 (37)26 23.2 6
2Trần Đình Phú (Huy) 20.4103 (31)31 20.5 13
3Vũ Thị Hậu 27.4116 (44)25 27.6 5
4Phạm Ngọc Toàn 17.189 (17)39 16.2 19
5Lương Bình Huyên 21.393 (21)35 21.3 18
6Nguyễn Quang Minh 2597 (25)40 23.4 14
7Nguyễn Văn Tiệp 17.294 (22)34 17.2 16
8Trần Anh Việt 30.5117 (45)30 30.7 2
9Nguyễn Quốc Minh 21.698 (26)36 21.6 14
10Nguyễn Đức Tuấn 2199 (27)34 21 14
11Mai Văn Đại 36111 (39)39 34.5 5
12Đặng Văn Minh (Châu) 36121 (49)29 36.2 3
13Phạm Thanh Hương 27.295 (23)43 24.2 15
14Lương Sĩ 16.486 (14)41 14.9 24
15Trần Thị Linh Chi 2196 (24)35 21 14
16Lê Lương 18.100 18.1 0
17Phạm Khắc Lương 21.896 (24)32 21.8 14
18Lương Khánh Thiện 36112 (40)38 35 5

1. Phạm Thanh Hương 43
2. Lương Sĩ 41
3. Nguyễn Quang Minh 40
4. Phạm Ngọc Toàn 39