Chia tay mùa hạ------11.09.2017. Sân: Zbraslav

Lịch thi đấu In ra

1 Lê Quang Chung (Vi) Trần Đình Phú (Huy) Dương Đình Tùng10:00
2 Đinh Việt Vũ Trùng Dương Nguyễn Cao Thắng10:10
3 Trần Mạnh Hùng Thân Văn Huyên Tạ Quốc Huân Nguyễn Văn Thuấn10:20
4 Nguyễn Minh Xuân Mai Văn Rao Hồ Văn Hùng Nguyễn Trường Sơn10:30
5 Mai Hồng Thanh Nguyễn Văn Hạng Bùi Quý Thế Trần Thanh Tuấn10:40
6 Nguyễn Minh Hiền Phạm Khắc Lương Phạm Ngọc Toàn Nguyễn Văn Tới10:50
7 Vũ Văn Bảo Luyện Huy Hương Mai Văn Đại11:00
8 Trần Anh Việt Đoàn Minh Đông Nguyễn Quốc Minh Đặng Văn Minh (Châu)11:10
911:20
10 Trần Minh Tơ Vũ Thị Kim Vũ Thị Hồng Mai Trần Thị Linh Chi11:30


Hạng A - HCP: 0-10.2
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Cao Thắng 5.379 (7)37 5.1 29
2Trần Minh Tơ 7.984 (12)37 7.7 24
3Vũ Thị Kim 8.987 (15)35 8.9 21
4Vũ Trùng Dương 10.289 (17)33 10.3 19
5Đinh Việt 5.983 (11)35 5.9 26
6Bùi Quý Thế 9.489 (17)35 9.4 23
7Trần Mạnh Hùng 9.184 (12)37 8.9 25
8Trần Thanh Tuấn 9.389 (17)33 9.4 22
9Nguyễn Văn Hạng 780 (8)38 6.6 28
10Mai Hồng Thanh 6.483 (11)35 6.4 26
11Dương Đình Tùng 8.188 (16)33 8.2 21

1. Nguyễn Văn Hạng 38
2. Nguyễn Cao Thắng 37
3. Trần Minh Tơ 37
4. Trần Mạnh Hùng 37


Hạng B - HCP: 10.3-15.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Minh Hiền 11.500 11.5 0
2Vũ Thị Hồng Mai 10.390 (18)31 10.4 20
3Tạ Quốc Huân 11.184 (12)38 10.7 26
4Nguyễn Trường Sơn 1596 (24)33 15 15
5Nguyễn Văn Thuấn 11.286 (14)34 11.2 22
6Thân Văn Huyên 10.683 (11)36 10.6 25
7Nguyễn Minh Xuân 10.684 (12)35 10.6 24
8Lê Quang Chung (Vi) 15.395 (23)30 15.4 14
9Mai Văn Rao 13.687 (15)36 13.6 21
10Vũ Văn Bảo 1586 (14)39 14.1 22
11Luyện Huy Hương 13.193 (21)31 13.2 18

1. Vũ Văn Bảo 39
2. Tạ Quốc Huân 38
3. Mai Văn Rao 36
4. Thân Văn Huyên 36


Hạng C - HCP: 15.4-36
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Trần Anh Việt 30.798 (26)45 26.2 15
2Nguyễn Quốc Minh 21.6103 (31)32 21.6 10
3Hồ Văn Hùng 16.991 (19)36 16.9 17
4Nguyễn Văn Tới 16.300 16.3 0
5Đoàn Minh Đông 24.698 (26)40 23 16
6Trần Đình Phú (Huy) 20.597 (25)34 20.5 15
7Đặng Văn Minh (Châu) 33.6109 (37)38 32.6 9
8Mai Văn Đại 34.5115 (43)35 34.5 6
9Phạm Khắc Lương 21.800 21.8 0
10Phạm Ngọc Toàn 15.800 15.8 0
11Trần Thị Linh Chi 2194 (22)40 19.4 19

1. Trần Anh Việt 45
2. Đoàn Minh Đông 40
3. Trần Thị Linh Chi 40
4. Đặng Văn Minh (Châu) 38