Hạ Chí------18.06.2018. Sân: Mstětice

Lịch thi đấu In ra

1 Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Minh Hiền Lê Quang Chung (Vi) Nguyễn Đức Ngọc9:00
2 Phạm Hoàng Hải Trần Thuận Vũ Trùng Dương Phan Quốc Hải9:10
3 Nguyễn Văn Tiệp Đặng Văn Minh (Châu) Dương Chí Hiển Mai Văn Đại9:20
4 Nguyễn Minh Xuân Lê Văn Nam Trần Thanh Tuấn Nguyễn Đoàn Bộ9:30
5 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Đoàn Minh Đông Nguyễn Văn Trọng Nguyễn Thị Thu (Trọng)9:40
6 Nguyễn Ngọc Anh Trần Minh Sơn Nguyễn Trung Tuấn Phan Sơn9:50
7 Bùi Quý Thế Nguyễn Văn Hạng Hồ Văn Hùng Nguyễn Văn Tới10:00
8 Nguyễn Văn Thuấn Chu Minh Khánh Mai Văn Rao Phạm Ngọc Toàn10:10
9 Trần Anh Việt Lê Văn Dương Lương Khánh Thiện Nguyễn Đức Tuấn10:20
10 Nguyễn Minh Hiền (Ms) Vũ Thị Hồng Mai Vũ Thị Kim Lương Bình Huyên10:30
11 Phạm Khắc Lương Nguyễn Hồng Đăng Trần Đình Phú (Huy) Vũ Hồng Quân10:40
12 Chanapan Chaiporm Trần Mạnh Hùng Tạ Quốc Huân10:50


Hạng A - HCP: 0-10.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Vũ Trùng Dương 10.300 10.3 0
2Trần Thuận 7.683 (11)36 7.6 25
3Phạm Hoàng Hải 9.685 (13)36 9.6 23
4Lê Văn Nam 1088 (16)33 10.1 21
5Nguyễn Minh Xuân 10.885 (13)37 10.6 23
6Trần Thanh Tuấn 8.888 (16)32 8.9 21
7Vũ Thị Kim 989 (17)35 9 21
8Bùi Quý Thế 9.500 9.5 0
9Nguyễn Văn Hạng 6.700 6.7 0
10Nguyễn Văn Thuấn 10.489 (17)33 10.5 21
11Phan Quốc Hải 6.479 (7)38 6 29
12Vũ Thị Hồng Mai 10.493 (21)32 10.5 17
13Tạ Quốc Huân 10.200 10.2 0
14Trần Mạnh Hùng 8.385 (13)34 8.3 23
15Mai Hồng Thanh 5.387 (15)29 5.4 22

1. Phan Quốc Hải 38
2. Nguyễn Minh Xuân 37
3. Trần Thuận 36
4. Phạm Hoàng Hải 36


Hạng B - HCP: 11-18.7
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Lê Quang Chung (Vi) 15.595 (23)31 15.6 14
2Nguyễn Minh Hiền 11.692 (20)31 11.7 16
3Nguyễn Đoàn Bộ 15.590 (18)41 14 22
4Lê Văn Dương 15.186 (14)40 13.9 24
5Phan Sơn 14.684 (12)41 13.1 25
6Nguyễn Ngọc Anh 15.483 (11)43 13.3 25
7Nguyễn Văn Tiệp 17.3102 (30)32 17.4 16
8Đoàn Minh Đông 18.797 (25)35 18.7 16
9Mai Văn Rao 1193 (21)30 11.1 17
10Lương Khánh Thiện 17.589 (17)39 16.6 19
11Hồ Văn Hùng 16.900 16.9 0
12Phạm Ngọc Toàn 15.890 (18)36 15.8 19
13Chu Minh Khánh 13.387 (15)36 13.3 22
14Nguyễn Văn Tới 16.300 16.3 0
15Nguyễn Minh Hiền (Ms) 17.194 (22)35 17.1 15
16Chanapan Chaiporm 14.100 14.1 0

1. Nguyễn Ngọc Anh 43
2. Nguyễn Đoàn Bộ 41
3. Phan Sơn 41
4. Lê Văn Dương 40


Hạng C - HCP: 18.8-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Đức Ngọc 23.3101 (29)35 23.3 15
2Nguyễn Quốc Minh 19.4103 (31)28 19.5 12
3Dương Chí Hiển 24.2106 (34)30 24.3 8
4Trần Anh Việt 23.597 (25)38 22.7 13
5Lương Bình Huyên 21.4112 (40)22 21.5 6
6Nguyễn Văn Trọng 28114 (42)27 28.2 6
7Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28126 (54)17 28.2 1
8Nguyễn Đức Tuấn 21105 (33)30 21.1 13
9Nguyễn Thị Thu Thuỷ 28108 (36)35 28 8
10Mai Văn Đại 2800 28 0
11Đặng Văn Minh (Châu) 28100 (28)40 26 15
12Nguyễn Trung Tuấn 28115 (43)25 28.2 3
13Nguyễn Hồng Đăng 28112 (40)29 28.2 6
14Phạm Khắc Lương 21.898 (26)35 21.8 13
15Trần Đình Phú (Huy) 20.5111 (39)26 20.6 10
16Trần Minh Sơn 2800 28 0
17Vũ Hồng Quân 2500 25 0

1. Đặng Văn Minh (Châu) 40
2. Trần Anh Việt 38
3. Nguyễn Đức Ngọc 35
4. Phạm Khắc Lương 35