Summer------21.06.2018. Sân: Zbraslav

Lịch thi đấu In ra

1 Nguyễn Phong Thân Văn Huyên Nguyễn Đoàn Bộ10:30
2 Lê Quang Chung (Vi) Nguyễn Quốc Minh Phan Sơn10:40
3 Nguyễn Minh Xuân Phan Quốc Hải Lê Văn Nam Trần Thuận10:50
4 Nguyễn Cao Thắng Nguyễn Văn Hạng Mai Văn Rao Phạm Hoàng Hải11:00
5 Phạm Khắc Lương Bùi Quý Thế Nguyễn Văn Thuấn Trần Anh Việt11:10
6 Phạm Ngọc Toàn Luyện Huy Hương Nguyễn Ngọc Anh11:20
7 Nguyễn Xuân Hiệp Lương Bình Huyên Nguyễn Văn Trọng11:30
8 Lương Khánh Thiện Lê Văn Dương Nguyễn Minh Hiền Vũ Hồng Quân11:40
911:50
10 Đặng Văn Minh (Châu) Mai Văn Đại Nguyễn Văn Tiệp Trần Minh Sơn12:00


Hạng A - HCP: 0-10.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Lê Văn Nam 10.188 (16)32 10.2 22
2Trần Thuận 7.694 (22)25 7.7 15
3Trần Mạnh Hùng 8.385 (13)35 8.3 23
4Phan Quốc Hải 600 6 0
5Nguyễn Minh Xuân 10.686 (14)33 10.7 23
6Nguyễn Văn Hạng 6.790 (18)32 6.8 22
7Nguyễn Cao Thắng 5.287 (15)30 5.3 22
8Bùi Quý Thế 9.590 (18)31 9.6 18
9Nguyễn Văn Thuấn 10.591 (19)29 10.6 20
10Phạm Hoàng Hải 9.600 9.6 0
11Nguyễn Phong 10.490 (18)30 10.5 20
12Nguyễn Thắng 4.379 (7)36 4.3 29
13Ngô Quang Hùng 6.985 (13)30 7 23

1. Nguyễn Thắng 36
2. Trần Mạnh Hùng 35
3. Nguyễn Minh Xuân 33
4. Nguyễn Văn Hạng 32


Hạng B - HCP: 10.7-16.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Thân Văn Huyên 10.989 (17)33 11 22
2Lê Quang Chung (Vi) 15.6103 (31)23 15.7 9
3Nguyễn Xuân Hiệp 10.890 (18)30 10.9 18
4Phan Sơn 13.192 (20)30 13.2 17
5Nguyễn Minh Hiền 11.794 (22)31 11.8 19
6Lương Khánh Thiện 16.695 (23)33 16.6 17
7Mai Văn Rao 11.191 (19)30 11.2 20
8Lê Văn Dương 13.993 (21)30 14 17
9Nguyễn Đoàn Bộ 14.2102 (30)23 14.3 12
10Hồ Văn Hùng 16.900 16.9 0
11Phạm Ngọc Toàn 15.8102 (30)27 15.9 13
12Luyện Huy Hương 1286 (14)35 12 22
13Nguyễn Ngọc Anh 13.384 (12)39 12.4 24

1. Nguyễn Ngọc Anh 39
2. Luyện Huy Hương 35
3. Thân Văn Huyên 33
4. Lương Khánh Thiện 33


Hạng C - HCP: 17-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Đức Ngọc 23.3119 (47)22 23.4 7
2Nguyễn Quốc Minh 19.596 (24)34 19.5 15
3Vũ Hồng Quân 25107 (35)30 25.1 8
4Nguyễn Văn Trọng 28110 (38)31 28 6
5Phạm Khắc Lương 21.800 21.8 0
6Lương Bình Huyên 21.5102 (30)32 21.5 14
7Trần Anh Việt 22.700 22.7 0
8Dương Chí Hiển 24.3109 (37)32 24.3 10
9Đặng Văn Minh (Châu) 2697 (25)41 24 13
10Mai Văn Đại 2800 28 0
11Nguyễn Văn Tiệp 17.200 17.2 0
12Trần Minh Sơn 28113 (41)29 28.2 8

1. Đặng Văn Minh (Châu) 41
2. Nguyễn Quốc Minh 34
3. Dương Chí Hiển 32
4. Lương Bình Huyên 32