Sinh nhật lần thứ 6------25.09.2018. Sân: Zbraslav

Lịch thi đấu In ra

1 Vũ Trùng Dương Nguyễn Minh Xuân Đinh Việt Phạm Hoàng Hải 10:30
2 Nguyễn Đoàn Bộ Nguyễn Văn Tiệp Bùi Quý Thế10:40
3 Trần Minh Sơn Trần Đình Phú (Huy) Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nguyễn Thị Thu (Trọng)10:50
4 Dương Việt Anh Nguyễn Đức Tuấn Nguyễn Quốc Minh Mai Văn Đại11:00
5 Lê Quang Chung (Vi)  Phạm Khắc Lương  Hồ Văn Hùng Nguyễn Khánh11:10
6 Trần Anh Việt Nguyễn Trung Tuấn Phạm Ngọc Toàn  Luyện Huy Hương 11:20
7 Dương Chí Hiển Nguyễn Văn Thuấn Thân Văn Huyên Nguyễn Ngọc Anh11:30
8 Lương Bình Huyên  Đoàn Minh Đông Nguyễn Thanh Vượng11:40
9 Vũ Hồng Quân Lê Văn Dương Lương Khánh Thiện Vũ Xuân Thu11:50
10 Bùi Ngọc Xanh Nguyễn Cao Thắng Mai Hồng Thanh Nguyễn Thắng12:00
11 Hà Nhân Hiền Trần Thanh Tuấn  Nguyễn Khắc Bốn Nguyễn Minh Hiền12:10
1212:20
13 Lê Văn Nam Dương Đình Tùng Phan Quốc Hải Trần Thuận12:30
14 Vũ Thị Hồng Mai Vũ Thị Kim Trần Minh Tơ Trần Thị Linh Chi12:40
15 Trần Mạnh Hùng  Trần Anh Đức Hồ Văn Hiền Nguyễn Văn Trọng12:50


Hạng A - HCP: 0-9.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Dương Đình Tùng 8.394 (22)26 8.4 16
2Vũ Trùng Dương 993 (21)30 9.1 20
3Bùi Ngọc Xanh 7.800 7.8 0
4Phạm Hoàng Hải 9.492 (20)31 9.5 18
5Phan Quốc Hải 5.188 (16)28 5.2 21
6Trần Thuận 898 (26)22 8.1 11
7Trần Mạnh Hùng 893 (21)27 8.1 19
8Vũ Thị Hồng Mai 7.7101 (29)22 7.8 11
9Đinh Việt 5107 (35)17 5.1 11
10Nguyễn Minh Xuân 9.895 (23)29 9.9 17
11Trần Minh Tơ 6.589 (17)31 6.6 20
12Nguyễn Văn Thuấn 9.3101 (29)22 9.4 12
13Nguyễn Cao Thắng 4.700 4.7 0
14Mai Hồng Thanh 5.588 (16)28 5.6 21
15Vũ Thị Kim 996 (24)28 9.1 16
16Trần Thanh Tuấn 7.693 (21)30 7.7 20
17Lê Văn Nam 9.791 (19)32 9.8 18
18Nguyễn Thắng 4.300 4.3 0
19Bùi Quý Thế 998 (26)24 9.1 13

1. Lê Văn Nam 32
2. Trần Minh Tơ 31
3. Phạm Hoàng Hải 31
4. Trần Thanh Tuấn 30


Hạng B - HCP: 10-16.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Phan Sơn 13.4101 (29)22 13.5 11
2Nguyễn Minh Hiền 1190 (18)30 11.1 19
3Luyện Huy Hương 11.196 (24)27 11.2 17
4Thân Văn Huyên 10.493 (21)29 10.5 17
5Nguyễn Ngọc Anh 11.793 (21)29 11.8 19
6Phạm Ngọc Toàn 13.1100 (28)24 13.2 12
7Đoàn Minh Đông 15.3105 (33)23 15.4 10
8Lê Quang Chung (Vi) 15.996 (24)32 16 17
9Lương Khánh Thiện 13.494 (22)29 13.5 15
10Nguyễn Đoàn Bộ 14.496 (24)29 14.5 14
11Trần Anh Đức 14.492 (20)37 14.1 19
12Nguyễn Văn Tiệp 15.5105 (33)24 15.6 11
13Hồ Văn Hùng 16.994 (22)34 16.9 17
14Hồ Văn Hiền 10.4101 (29)22 10.5 13
15Nguyễn Khánh 15.2117 (45)12 15.3 4
16Nguyễn Khắc Bốn 10.900 10.9 0
17Vũ Xuân Thu 10.800 10.8 0
18Lê Văn Dương 11.597 (25)26 11.6 13
19Nguyễn Hồng Sơn 15.399 (27)26 15.4 11

1. Trần Anh Đức 37
2. Hồ Văn Hùng 34
3. Lê Quang Chung (Vi) 32
4. Nguyễn Minh Hiền 30


Hạng C - HCP: 17-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Quốc Minh 17.8110 (38)25 17.9 10
2Trần Anh Việt 18.8103 (31)30 18.9 13
3Phạm Khắc Lương 18.4106 (34)25 18.5 8
4Dương Chí Hiển 21.7108 (36)29 21.8 9
5Trần Đình Phú (Huy) 19.5115 (43)18 19.6 4
6Nguyễn Thị Thu Thuỷ 23.7110 (38)25 23.8 8
7Nguyễn Văn Trọng 28120 (48)21 28.2 3
8Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28121 (49)20 28.2 2
9Nguyễn Trung Tuấn 28121 (49)23 28.2 4
10Trần Minh Sơn 28110 (38)30 28.2 5
11Lương Bình Huyên 19.2108 (36)24 19.3 11
12Dương Việt Anh 17.800 17.8 0
13Nguyễn Đức Tuấn 17.2110 (38)20 17.3 8
14Trần Thị Linh Chi 19.5103 (31)28 19.6 10
15Mai Văn Đại 28113 (41)29 28.2 4
16Nguyễn Thanh Vượng 27.5119 (47)24 27.7 3
17Vũ Hồng Quân 24.7113 (41)26 24.8 7
18Hà Nhân Hiền 2800 28 0

1. Trần Anh Việt 30
2. Trần Minh Sơn 30
3. Dương Chí Hiển 29
4. Mai Văn Đại 29