Trung thu 2018------03.10.2018. Sân: Zbraslav

Lịch thi đấu In ra

1 Bùi Quý Thế Thân Văn Huyên Hồ Văn Hiền Phạm Khắc Lương9:00
2 Nguyễn Đoàn Bộ Nguyễn Văn Tiệp Trần Anh Việt  Vũ Tiến Dũng9:10
3 Đặng Văn Minh (Châu)  Mai Văn Đại Trần Minh Sơn9:20
4 Nguyễn Văn Hạng Lê Văn Nam  Nguyễn Cao Thắng Nguyễn Đức Ngọc9:30
5 Vũ Trùng Dương Đinh Việt Trần Thuận Phạm Hoàng Hải9:40
6 Trần Mạnh Hùng Luyện Huy Hương  Nguyễn Xuân Hiệp Nguyễn Văn Thuấn9:50
7 Nguyễn Trung Tuấn Phạm Ngọc Toàn  Nguyễn Hồng Sơn10:00
8 Lê Văn Dương Lương Khánh Thiện Đoàn Minh Đông10:10
9 Nguyễn Ngọc Anh Mai Hồng Thanh Mai Văn Rao10:20
10 Vũ Văn Bảo Đỗ Hùng Sơn Hồ Việt10:30
11 Hồ Văn Hùng Trần Minh Tơ Chu Minh Khánh Nguyễn Anh Tú10:40
12 Dương Việt Anh  Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Bình Minh Nguyễn Đức Tuấn 10:50


Hạng A - HCP: 0-9.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Mai Hồng Thanh 5.688 (16)28 5.7 21
2Phạm Hoàng Hải 9.592 (20)29 9.6 17
3Đinh Việt 5.192 (20)26 5.2 20
4Vũ Trùng Dương 9.185 (13)36 9.1 23
5Trần Thuận 7.485 (13)34 7.4 23
6Mai Văn Rao 8.996 (24)30 9 20
7Lê Văn Nam 9.897 (25)30 9.9 20
8Nguyễn Văn Hạng 4.781 (9)34 4.7 27
9Bùi Quý Thế 9.100 9.1 0
10Trần Thanh Tuấn 7.700 7.7 0
11Trần Minh Tơ 6.686 (14)35 6.6 24
12Vũ Thị Kim 9.100 9.1 0
13Nguyễn Văn Thuấn 9.493 (21)29 9.5 19
14Nguyễn Cao Thắng 4.789 (17)29 4.8 22
15Ngô Quang Hùng 7.100 7.1 0
16Trần Mạnh Hùng 8.188 (16)32 8.2 21

1. Vũ Trùng Dương 36
2. Trần Minh Tơ 35
3. Nguyễn Văn Hạng 34
4. Trần Thuận 34


Hạng B - HCP: 10-15.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Thân Văn Huyên 10.500 10.5 0
2Nguyễn Xuân Hiệp 10.992 (20)30 11 19
3Nguyễn Minh Hiền 11.100 11.1 0
4Vũ Văn Bảo 13.591 (19)32 13.6 20
5Phan Sơn 13.598 (26)25 13.6 12
6Nguyễn Đoàn Bộ 14.5112 (40)16 14.6 8
7Nguyễn Văn Tiệp 15.694 (22)31 15.7 14
8Luyện Huy Hương 11.291 (19)30 11.3 19
9Nguyễn Ngọc Anh 11.8100 (28)24 11.9 14
10Hồ Văn Hiền 10.500 10.5 0
11Chu Minh Khánh 11.999 (27)24 12 12
12Vũ Tiến Dũng 13.890 (18)34 13.8 20
13Phạm Ngọc Toàn 13.295 (23)28 13.3 14
14Lương Khánh Thiện 13.585 (13)38 12.9 25
15Lê Văn Dương 11.695 (23)27 11.7 16
16Đoàn Minh Đông 15.4101 (29)26 15.5 13
17Nguyễn Hồng Sơn 15.496 (24)30 15.5 17

1. Lương Khánh Thiện 38
2. Vũ Tiến Dũng 34
3. Vũ Văn Bảo 32
4. Nguyễn Văn Tiệp 31


Hạng C - HCP: 15.7-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Quốc Minh 17.9104 (32)28 18 12
2Trần Anh Việt 18.997 (25)32 18.9 14
3Dương Việt Anh 17.897 (25)26 17.9 10
4Hồ Văn Hùng 16.9107 (35)21 17 8
5Đặng Văn Minh (Châu) 24.1117 (45)26 24.2 7
6Mai Văn Đại 28112 (40)30 28.2 8
7Trần Minh Sơn 28118 (46)25 28.2 3
8Trần Thị Linh Chi 19.600 19.6 0
9Nguyễn Trung Tuấn 28115 (43)29 28.2 6
10Phạm Khắc Lương 18.500 18.5 0
11Nguyễn Đức Ngọc 22.1113 (41)24 22.2 9
12Nguyễn Anh Tú 15.794 (22)32 15.8 18
13Hồ Việt 2800 28 0
14Đỗ Hùng Sơn 16.600 16.6 0
15Nguyễn Bình Minh 2199 (27)35 21 15
16Nguyễn Đức Tuấn 17.3113 (41)19 17.4 6

1. Nguyễn Bình Minh 35
2. Trần Anh Việt 32
3. Nguyễn Anh Tú 32
4. Mai Văn Đại 30