Chung kết 2018------22.10.2018. Sân: Mstětice

Lịch thi đấu In ra

1 Phan Sơn Nguyễn Minh Hiền  Bùi Quý Thế Nguyễn Quốc Minh1A
2 Nguyễn Văn Thuấn Lương Khánh Thiện Nguyễn Ngọc Anh Đoàn Minh Đông1B
3 Mai Văn Rao Phan Quốc Hải Nguyễn Văn Hạng Nguyễn Thắng10A
4 Phạm Thị Kim Liên Nguyễn Thị Thu Thuỷ  Trần Thị Mến10B
5 Trần Thị Linh Chi  Trần Thị Thanh Phương Nguyenová Ngần Nguyễn Minh Hiền (Ms)2
6 Trần Tiến Hồ Văn Hùng Phạm Khắc Lương Ngô Quang Thuận3
7 Nguyễn Cao Thắng Bùi Ngọc Xanh Huỳnh Tấn Bình Trần Thanh Tuấn4
8 Ngô Mạnh Cường Lương Sĩ Đinh Việt Đỗ Thanh Sơn5
9 Trần Thuận Vũ Trùng Dương Lê Văn Nam Phạm Hoàng Hải6
10 Nguyễn Đức Ngọc Đỗ Hùng Sơn Mai Văn Đại Lê Văn Dương 7
11 Hồ Việt Dương Chí Hiển Nguyễn Trung Tuấn Trần Minh Sơn8
12 Nguyễn Kim Thoa Phạm Kim Chung Tranová Nga9
13 Ngô Quang Hùng Nguyễn Lương Phùng Nguyễn Quyết Thắng Đỗ Ngọc Hồi11
14 Trần Anh Việt Vũ Văn Bảo Chu Minh Khánh Nguyễn Quang Minh12
15 Vũ Xuân Thu Nguyễn Xuân Hiệp Hồ Văn Hiền Dương Đình Tùng13
16 Vũ Thị Hồng Mai Trần Minh Tơ  Vũ Thị Kim  Vũ Thị Ưu14
17 Luyện Huy Hương  Lương Bình Huyên  Lê Quang Chung (Vi) Phạm Ngọc Toàn15
18 Dương Việt Anh Nguyễn Đức Tuấn Nguyễn Anh Tú Vũ Hồng Quân16
19 Trần Đình Phú (Huy) Nguyễn Khánh Nguyễn Duy Hậu Nguyễn Văn Tới17
20 Trần Anh Đức Nguyễn Minh Xuân Trần Quang Hùng Mai Hồng Thanh18
21 Thân Văn Huyên Tạ Quốc Huân Vũ Văn Kim Trần Thịnh2B
22 Nguyễn Thâu Trịnh Anh Tú Hà Nhân Hiền Nguyễn Minh Tuấn9B
23 Lưu Danh Huyên (Most) Nguyễn Trường Sơn Nguyễn Văn Thập11B


Hạng A - HCP: 0-10.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Lê Văn Nam 9.790 (18)36 9.7 25
2Vũ Trùng Dương 9.190 (18)30 9.2 19
3Nguyễn Minh Xuân 9.990 (18)31 10 20
4Trần Thuận 7.486 (14)32 7.5 22
5Trần Minh Tơ 6.690 (18)32 6.7 20
6Phạm Hoàng Hải 9.690 (18)31 9.7 18
7Phan Quốc Hải 5.287 (15)29 5.3 21
8Mai Văn Rao 7.682 (10)37 7.4 26
9Nguyễn Văn Hạng 4.785 (13)30 4.8 23
10Nguyễn Cao Thắng 4.981 (9)34 4.9 27
11Nguyễn Văn Thuấn 8.388 (16)32 8.4 22
12Nguyễn Thắng 4.181 (9)33 4.2 28
13Bùi Quý Thế 9.284 (12)36 9.2 24
14Vũ Thị Hồng Mai 7.992 (20)30 8 16
15Vũ Thị Kim 9.2104 (32)23 9.3 11
16Trần Thanh Tuấn 7.885 (13)35 7.8 25
17Bùi Ngọc Xanh 7.886 (14)33 7.9 24
18Mai Hồng Thanh 5.788 (16)28 5.8 23
19Ngô Quang Hùng 6.182 (10)35 6.1 26
20Tạ Quốc Huân 10.288 (16)34 10.2 20
21Vũ Văn Kim 9.392 (20)31 9.4 20
22Đỗ Ngọc Hồi 9.485 (13)36 9.4 23
23Trần Quang Hùng 10.392 (20)31 10.4 19
24Ngô Mạnh Cường 5.787 (15)30 5.8 22
25Nguyễn Lương Phùng 1087 (15)35 10 23
26Nguyễn Quyết Thắng 8.883 (11)37 8.6 26
27Dương Đình Tùng 8.484 (12)36 8.4 26
28Đinh Việt 5.287 (15)30 5.3 23
29Vũ Xuân Thu 10.192 (20)32 10.2 18

1. Mai Văn Rao 37
2. Nguyễn Quyết Thắng 37
3. Dương Đình Tùng 36
4. Lê Văn Nam 36


Hạng B - HCP: 10.4-16
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Xuân Hiệp 1187 (15)36 11 22
2Luyện Huy Hương 11.489 (17)34 11.4 20
3Lê Văn Dương 11.790 (18)34 11.7 20
4Thân Văn Huyên 10.590 (18)32 10.6 19
5Lương Khánh Thiện 12.987 (15)37 12.6 23
6Trần Anh Đức 14.185 (13)41 12.6 24
7Đoàn Minh Đông 13.492 (20)31 13.5 19
8Nguyễn Minh Hiền 11.192 (20)32 11.2 20
9Phan Sơn 13.593 (21)31 13.6 17
10Nguyễn Ngọc Anh 11.891 (19)34 11.8 20
11Huỳnh Tấn Bình 10.589 (17)33 10.6 20
12Lê Quang Chung (Vi) 1696 (24)31 16.1 14
13Chu Minh Khánh 1284 (12)38 11.4 24
14Nguyễn Anh Tú 15.897 (25)32 15.9 17
15Nguyễn Minh Hiền (Ms) 1695 (23)33 16 14
16Vũ Văn Bảo 13.692 (20)32 13.7 16
17Phạm Ngọc Toàn 13.491 (19)32 13.5 17
18Vũ Thị Ưu 12.7103 (31)26 12.8 9
19Hồ Văn Hiền 10.592 (20)30 10.6 18
20Nguyễn Kim Thoa 11.596 (24)31 11.6 15
21Tranová Nga 15.299 (27)28 15.3 10
22Phạm Kim Chung 13.393 (21)36 13.3 18
23Trần Tiến 12.490 (18)33 12.4 20
24Nguyễn Khánh 15.396 (24)32 15.4 15
25Lương Sĩ 11.485 (13)38 11 24
26Trần Thịnh 10.585 (13)38 10.1 24
27Đỗ Thanh Sơn 10.690 (18)34 10.6 23
28Nguyễn Trường Sơn 12.792 (20)32 12.8 19
29Nguyễn Văn Thập 11.791 (19)32 11.8 18
30Ngô Quang Thuận 15.696 (24)30 15.7 14
31Lưu Danh Huyên (Most) 15.5100 (28)26 15.6 12

1. Trần Anh Đức 41
2. Trần Thịnh 38
3. Lương Sĩ 38
4. Chu Minh Khánh 38


Hạng C - HCP: 16.1-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Đức Ngọc 22.3107 (35)29 22.4 10
2Trần Anh Việt 16.995 (23)34 16.9 17
3Nguyễn Quốc Minh 16.695 (23)32 16.7 15
4Dương Việt Anh 1898 (26)31 18.1 14
5Mai Văn Đại 28103 (31)38 27 12
6Nguyễn Thị Thu Thuỷ 23.8103 (31)27 23.9 5
7Hồ Văn Hùng 1797 (25)32 17.1 13
8Phạm Khắc Lương 18.5105 (33)24 18.6 8
9Hồ Việt 28118 (46)25 28.2 5
10Dương Chí Hiển 21.8100 (28)35 21.8 13
11Lương Bình Huyên 19.396 (24)34 19.3 13
12Trần Minh Sơn 28107 (35)37 27.5 13
13Nguyễn Trung Tuấn 28118 (46)25 28.2 4
14Trần Thị Mến 17.6100 (28)29 17.7 13
15Trần Đình Phú (Huy) 19.7107 (35)27 19.8 9
16Trần Thị Linh Chi 17.5111 (39)23 17.6 7
17Đỗ Hùng Sơn 16.689 (17)38 16 21
18Phạm Thị Kim Liên 21.994 (22)41 19.9 17
19Trần Thị Thanh Phương 24.6109 (37)30 24.7 9
20Nguyenová Ngần 16.397 (25)31 16.4 13
21Nguyễn Duy Hậu 27114 (42)27 27.2 6
22Nguyễn Quang Minh 19.200 19.2 0
23Nguyễn Đức Tuấn 17.5102 (30)26 17.6 8
24Trịnh Anh Tú 23.4106 (34)32 23.4 10
25Vũ Hồng Quân 23.8103 (31)32 23.8 8
26Nguyễn Thâu 28121 (49)22 28.2 5
27Hà Nhân Hiền 28121 (49)20 28.2 4
28Nguyễn Văn Tới 16.392 (20)35 16.3 17
29Nguyễn Minh Tuấn 28117 (45)25 28.2 4

1. Phạm Thị Kim Liên 41
2. Đỗ Hùng Sơn 38
3. Mai Văn Đại 38
4. Trần Minh Sơn 37