Khai Xuân 2019------15.04.2019. Sân: Černý Most

Lịch thi đấu In ra

1 Nguyễn Minh Hiền  Phan Sơn Nguyễn Hồng Sơn Chanapan Chaiporm10:00
2 Dương Chí Hiển Trần Đình Phú (Huy) Nguyễn Đức Tuấn Đỗ Hùng Sơn10:10
3 Nguyễn Văn Hạng Nguyễn Minh Xuân Ngô Quang Hùng Mai Văn Rao10:20
4 Đỗ Thị Hải Vũ Thị Ưu Nguyễn Kim Thoa Trần Thị Linh Chi 10:30
5 Trần Quang Hùng Chu Minh Khánh Nguyễn Văn Thập10:40
6 Lương Bình Huyên  Phạm Khắc Lương Nguyễn Văn Trọng10:50
7 Nguyễn Văn Tiệp Mai Văn Đại Trần Minh Sơn Dương Đình Khoa11:00
8 Nguyễn Xuân Hiệp Nguyễn Quốc Minh Trần Anh Việt Thân Văn Huyên11:10
9 Phạm Hoàng Hải  Đinh Việt Vũ Trùng Dương Trần Thanh Tuấn11:20
10 Nguyễn Hải Bình Nguyễn Ngọc Anh Đoàn Minh Đông Nguyễn Duy Hậu 11:30
11 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Trần Minh Tơ Nguyễn Thị Thu (Trọng) Vũ Thị Kim11:40
12 Nguyễn Trường Sơn Tạ Quốc Huân Nguyễn Văn Thuấn Nguyễn Hiếu11:50
13 Nguyễn Thắng Mai Hồng Thanh Ho Sam Lee12:00
14 Phùng Việt Hùng Hồ Việt Vũ Hoàng Anh12:10


Hạng A - HCP: 0-10.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Trần Minh Tơ 6.1100 (28)20 6.2 9
2Nguyễn Minh Xuân 9.992 (20)30 10 19
3Đinh Việt 5.395 (23)24 5.4 17
4Phạm Hoàng Hải 9.693 (21)29 9.7 16
5Vũ Trùng Dương 9.296 (24)30 9.3 19
6Nguyễn Văn Hạng 4.984 (12)32 5 24
7Nguyễn Thắng 4.288 (16)29 4.3 23
8Mai Văn Rao 7.583 (11)37 7.3 26
9Nguyễn Văn Thuấn 8.497 (25)24 8.5 14
10Tạ Quốc Huân 10.397 (25)24 10.4 15
11Ngô Quang Hùng 6.297 (25)24 6.3 16
12Mai Hồng Thanh 5.990 (18)28 6 20
13Ho Sam Lee 300 3 0
14Trần Thanh Tuấn 7.288 (16)32 7.3 23
15Vũ Thị Kim 9.4101 (29)22 9.5 9
16Nguyễn Hiếu 987 (15)34 9 21
17Dương Đình Khoa 1084 (12)36 10 24

1. Mai Văn Rao 37
2. Dương Đình Khoa 36
3. Nguyễn Hiếu 34
4. Nguyễn Văn Hạng 32


Hạng B - HCP: 10.4-16
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Xuân Hiệp 11.192 (20)29 11.2 17
2Nguyễn Minh Hiền 11.393 (21)29 11.4 16
3Phan Sơn 13.797 (25)28 13.8 14
4Nguyễn Văn Tiệp 1593 (21)33 15 16
5Thân Văn Huyên 10.6100 (28)23 10.7 11
6Nguyễn Ngọc Anh 11.897 (25)26 11.9 15
7Vũ Thị Ưu 12.997 (25)27 13 13
8Đoàn Minh Đông 13.6103 (31)25 13.7 13
9Trần Quang Hùng 10.490 (18)31 10.5 18
10Nguyễn Kim Thoa 11.692 (20)30 11.7 17
11Chanapan Chaiporm 14.1117 (45)11 14.2 5
12Chu Minh Khánh 11.5105 (33)20 11.6 10
13Nguyễn Hồng Sơn 15.5100 (28)27 15.6 9
14Đỗ Hùng Sơn 1699 (27)29 16.1 13
15Nguyễn Văn Thập 11.893 (21)29 11.9 17
16Nguyễn Hải Bình 1597 (25)30 15.1 15
17Nguyễn Trường Sơn 12.8100 (28)26 12.9 14

1. Nguyễn Văn Tiệp 33
2. Trần Quang Hùng 31
3. Nguyễn Kim Thoa 30
4. Nguyễn Hải Bình 30


Hạng C - HCP: 16.1-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Quốc Minh 16.7101 (29)28 16.8 12
2Dương Chí Hiển 21.8100 (28)34 21.8 13
3Lương Bình Huyên 19.399 (27)32 19.3 13
4Phạm Khắc Lương 18.6111 (39)22 18.7 8
5Trần Thị Linh Chi 17.7115 (43)19 17.8 7
6Trần Đình Phú (Huy) 19.9117 (45)16 20 3
7Trần Minh Sơn 27.5104 (32)38 26.5 11
8Mai Văn Đại 26107 (35)34 26 9
9Nguyễn Thị Thu Thuỷ 23.9105 (33)31 24 9
10Nguyễn Văn Trọng 28121 (49)21 28.2 3
11Trần Anh Việt 17110 (38)22 17.1 8
12Hồ Việt 2800 28 0
13Nguyễn Duy Hậu 27.2110 (38)34 27.2 7
14Phùng Việt Hùng 28103 (31)39 26.5 8
15Vũ Hoàng Anh 28120 (48)26 28.2 3
16Nguyễn Đức Tuấn 17.6107 (35)22 17.7 7
17Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28124 (52)20 28.2 3
18Đỗ Thị Hải 16.6104 (32)25 16.7 8

1. Phùng Việt Hùng 39
2. Trần Minh Sơn 38
3. Dương Chí Hiển 34
4. Mai Văn Đại 34