MixC 2019------13.09.2019. Sân: Mstětice 2019

Lịch thi đấu In ra

Xuất phát hố số 1

1 Nguyễn Minh Hiền  Dương Đình Tùng Lê Quang Chung (Vi)  Trần Anh Việt8:30
2 Phan Sơn Vũ Văn Bảo Hồ Văn Hùng8:40
3 Nguyễn Văn Thuấn Đoàn Minh Đông Dương Chí Hiển Phạm Khắc Lương 8:50
4 Hà Nhân Hiền Dương Việt Anh Lê Văn Dương Nguyễn Đoàn Bộ9:00
59:10
69:20
7 Lương Bình Huyên Vũ Anh Dũng Lê Việt Cường Nguyễn Thị Thu (Cường)9:30
8 Trần Thân Thiện Nguyễn Văn Tới Trần Tiến  Nguyễn Khắc Bốn9:40


Xuất phát hố số 10

1 Nguyễn Thắng Mai Văn Rao Nguyễn Văn Hạng Trần Thanh Tuấn8:30
2 Trương Doãn Thìn Nguyễn Văn Hải Nguyễn Thế Minh Đỗ Hùng Sơn8:40
3 Nguyễn Quyết Thắng Trần Sơn Sâm Ngô Mạnh Cường Trần Thuận8:50
4 Vũ Văn Kim Chu Minh Khánh Thân Văn Huyên Nguyễn Đức Tuấn9:00
5 Vũ Xuân Thu Trần Mạnh Hùng Giang Thành  Mai Hồng Thanh9:10
6 Đinh Việt Lương Sĩ Nguyễn Minh Xuân Nguyễn Trường Sơn9:20
79:30



Hạng A - HCP: 0-9.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Văn Thuấn 8.192 (20)29 8.2 18
2Nguyễn Thắng 4.586 (14)29 4.6 22
3Mai Văn Rao 6.184 (12)34 6.1 25
4Dương Đình Tùng 7.180 (8)39 6.5 28
5Trần Mạnh Hùng 7.582 (10)37 7.3 26
6Đinh Việt 5.600 5.6 0
7Ngô Mạnh Cường 5.182 (10)36 5.1 28
8Nguyễn Quyết Thắng 8.391 (19)30 8.4 19
9Mai Hồng Thanh 5.182 (10)34 5.1 26
10Nguyễn Minh Xuân 8.384 (12)36 8.3 24
11Vũ Văn Kim 9.1104 (32)22 9.2 13
12Nguyễn Văn Hạng 4.488 (16)27 4.5 21
13Trần Thanh Tuấn 7.493 (21)27 7.5 16
14Trần Thuận 783 (11)36 7 25
15Giang Thành 5.885 (13)32 5.9 23

1. Dương Đình Tùng 39
2. Trần Mạnh Hùng 37
3. Ngô Mạnh Cường 36
4. Trần Thuận 36


Hạng B - HCP: 10-16
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Phan Sơn 14.100 14.1 0
2Nguyễn Minh Hiền 11.796 (24)27 11.8 13
3Vũ Văn Bảo 1493 (21)33 14 16
4Lương Sĩ 11.395 (23)31 11.4 18
5Đoàn Minh Đông 1383 (11)41 11.5 26
6Thân Văn Huyên 10.284 (12)39 9.6 24
7Trần Anh Việt 1690 (18)40 14.8 19
8Nguyễn Văn Hải 12.285 (13)38 11.6 23
9Nguyễn Xuân Hiệp 11.500 11.5 0
10Nguyễn Trường Sơn 13.193 (21)31 13.2 18
11Lê Quang Chung (Vi) 1500 15 0
12Chu Minh Khánh 11.390 (18)34 11.3 18
13Nguyễn Khắc Bốn 10.988 (16)35 10.9 22
14Trần Tiến 12.392 (20)31 12.4 18
15Nguyễn Đoàn Bộ 14.682 (10)44 12.2 26
16Lê Văn Dương 11.985 (13)38 11.3 23
17Vũ Xuân Thu 10.297 (25)28 10.3 14

1. Nguyễn Đoàn Bộ 44
2. Đoàn Minh Đông 41
3. Trần Anh Việt 40
4. Thân Văn Huyên 39


Hạng C - HCP: 16.1-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Đỗ Hùng Sơn 16.296 (24)34 16.2 16
2Lương Bình Huyên 19.4105 (33)27 19.5 6
3Dương Chí Hiển 17.8105 (33)28 17.9 8
4Phạm Khắc Lương 18.8103 (31)28 18.9 10
5Lê Việt Cường 16.6103 (31)27 16.7 8
6Nguyễn Thị Thu (Cường) 28111 (39)32 28 5
7Nguyễn Thế Minh 17.900 17.9 0
8Trương Doãn Thìn 16.9101 (29)32 17 13
9Nguyễn Đức Tuấn 17.894 (22)36 17.8 15
10Nguyễn Văn Tới 16.490 (18)39 15.5 19
11Dương Việt Anh 18.1101 (29)30 18.2 9
12Hồ Văn Hùng 16.900 16.9 0
13Trần Thân Thiện 18.397 (25)34 18.3 14
14Trần Sơn Sâm 16.793 (21)37 16.4 18
15Vũ Anh Dũng 26.588 (16)53 19.6 21
16Hà Nhân Hiền 2896 (24)47 23.2 16

1. Vũ Anh Dũng 53
2. Hà Nhân Hiền 47
3. Nguyễn Văn Tới 39
4. Trần Sơn Sâm 37