Sinh nhật lần thứ 7------30.09.2019. Sân: Pyšely

Lịch thi đấu In ra

1 Luyện Huy Hương  Nguyễn Hồng Sơn Trần Mạnh Hùng 9:40
2 Nguyễn Đức Ngọc Trần Minh Sơn Đặng Văn Minh (Châu) Mai Văn Đại9:50
3 Nguyễn Văn Thuấn Nguyễn Ngọc Anh Phan Sơn Thân Văn Huyên10:00
4 Lê Quang Chung (Vi)  Nguyễn Thanh Vượng Phạm Quang Thăng Trần Thân Thiện 10:10
5 Phạm Kim Chung Vũ Thị Hồng Mai  Nguyenová Ngần10:20
6 Trần Thuận Phạm Hoàng Hải Lương Sĩ Nguyễn Đoàn Bộ10:30
7 Nguyễn Văn Tiệp Lương Bình Huyên  Phạm Khắc Lương  Trần Anh Việt10:40
8 Nguyễn Văn Tới Vũ Văn Tuyến Trần Tiến  Hà Minh Xuân 10:50
9 Nguyễn Văn Trọng Vũ Văn Bảo Dương Chí Hiển Vũ Khánh Toàn11:00
10 Dương Đình Tùng Đỗ Hùng Sơn Nguyễn Văn Trọng11:10
11 Lê Văn Dương Phạm Ngọc Toàn  Hà Nhân Hiền Nguyễn Minh Hiền 11:20
12 Vũ Xuân Thu  Đỗ Hữu Chiến Đỗ Ngọc Sơn11:30
13 Nguyễn Thị Thu (Trọng)  Trần Minh Tơ Nguyễn Thị Thu Thuỷ  Trần Thị Mến11:40
14 Nguyễn Văn Hạng Phan Quốc Hải Mai Hồng Thanh Nguyễn Minh Xuân11:50
15 Đoàn Minh Đông Nguyễn Chris Phụng Nguyễn Anh Tú Nguyễn Minh Tuấn12:00
16 Lê Văn Nam Nguyễn Quốc Minh Vũ Trùng Dương Trần Anh Đức12:10


Hạng A - HCP: 0-10.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Trần Quang Hùng 10.600 10.6 0
2Vũ Thị Hồng Mai 8.292 (20)26 8.3 17
3Thân Văn Huyên 9.688 (16)34 9.6 21
4Trần Thuận 787 (15)30 7.1 21
5Lương Sĩ 10.387 (15)32 10.4 21
6Phạm Hoàng Hải 9.7101 (29)22 9.8 10
7Dương Đình Tùng 6.583 (11)34 6.5 25
8Vũ Xuân Thu 10.394 (22)25 10.4 15
9Giang Thành 5.900 5.9 0
10Phan Quốc Hải 5.589 (17)27 5.6 21
11Mai Hồng Thanh 4.289 (17)27 4.3 22
12Bùi Ngọc Xanh 7.900 7.9 0
13Nguyễn Ngọc Anh 10.390 (18)29 10.4 18
14Nguyễn Văn Thuấn 8.200 8.2 0
15Nguyễn Minh Xuân 8.387 (15)32 8.4 22
16Nguyễn Văn Hạng 4.582 (10)32 4.6 26
17Trần Minh Tơ 6.293 (21)27 6.3 18
18Trần Mạnh Hùng 7.390 (18)28 7.4 20
19Đỗ Hữu Chiến 10.291 (19)30 10.3 20
20Vũ Trùng Dương 9.1101 (29)22 9.2 12
21Lê Văn Nam 894 (22)27 8.1 19
22Đinh Việt 5.600 5.6 0
23Vũ Khánh Toàn 4.185 (13)29 4.2 24

1. Dương Đình Tùng 34
2. Thân Văn Huyên 34
3. Nguyễn Văn Hạng 32
4. Nguyễn Minh Xuân 32


Hạng B - HCP: 10.7-15.5
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Kim Thoa 11.700 11.7 0
2Nguyễn Minh Hiền 11.898 (26)23 11.9 11
3Phạm Kim Chung 10.796 (24)26 10.8 14
4Trần Anh Việt 14.893 (21)31 14.9 16
5Nguyễn Xuân Hiệp 11.500 11.5 0
6Trần Anh Đức 12.8103 (31)22 12.9 11
7Phan Sơn 14.297 (25)26 14.3 13
8Luyện Huy Hương 11.6102 (30)20 11.7 12
9Đoàn Minh Đông 11.591 (19)30 11.6 19
10Lê Quang Chung (Vi) 1594 (22)30 15.1 15
11Phạm Ngọc Toàn 13.788 (16)35 13.7 21
12Trần Tiến 12.487 (15)34 12.4 22
13Nguyễn Văn Tới 15.5105 (33)21 15.6 10
14Nguyễn Đoàn Bộ 12.287 (15)34 12.2 23
15Chu Minh Khánh 11.300 11.3 0
16Nguyễn Anh Tú 15100 (28)25 15.1 12
17Vũ Văn Bảo 14106 (34)21 14.1 10
18Nguyễn Văn Tiệp 14.892 (20)32 14.9 20
19Đỗ Ngọc Sơn 12.498 (26)25 12.5 15
20Lê Văn Dương 11.385 (13)35 11.3 23
21Nguyễn Chris Phụng 14.1106 (34)20 14.2 10
22Hà Minh Xuân 14.794 (22)32 14.8 18

1. Lê Văn Dương 35
2. Phạm Ngọc Toàn 35
3. Nguyễn Đoàn Bộ 34
4. Trần Tiến 34


Hạng C - HCP: 15.6-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Đỗ Hùng Sơn 16.2100 (28)29 16.3 13
2Nguyễn Đức Ngọc 20.2104 (32)31 20.3 12
3Mai Văn Đại 20.997 (25)35 20.9 12
4Đặng Văn Minh (Châu) 21.6108 (36)26 21.7 7
5Nguyễn Thị Thu Thuỷ 2200 22 0
6Nguyenová Ngần 16.400 16.4 0
7Nguyễn Văn Trọng 25.7112 (40)26 25.8 8
8Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28116 (44)26 28.2 6
9Lương Bình Huyên 19.592 (20)38 18.7 16
10Dương Chí Hiển 17.991 (19)39 17 22
11Phạm Khắc Lương 18.9102 (30)27 19 7
12Vũ Văn Tuyến 16.2102 (30)24 16.3 11
13Nguyễn Quốc Minh 17.1176 (104)0 17.1 0
14Trần Minh Sơn 22.1101 (29)33 22.1 12
15Trần Thị Mến 16.8103 (31)25 16.9 9
16Nguyễn Hồng Sơn 15.695 (23)30 15.7 16
17Hà Nhân Hiền 23.298 (26)36 23.2 13
18Nguyễn Minh Tuấn 2599 (27)38 24.2 13
19Phạm Quang Thăng 24.9107 (35)30 25 5
20Nguyễn Thanh Vượng 27104 (32)34 27 10
21Trần Thân Thiện 17.793 (21)35 17.7 19

1. Dương Chí Hiển 39
2. Lương Bình Huyên 38
3. Nguyễn Minh Tuấn 38
4. Hà Nhân Hiền 36