The Champion ------14.10.2019. Sân: Černý Most

Lịch thi đấu In ra

1 Trần Mạnh Hùng Nguyễn Văn Thuấn Thân Văn Huyên Mai Hồng Thanh1A
2 Trần Thuận Vũ Trùng Dương Phạm Hoàng Hải Nguyễn Minh Xuân1B
3 Nguyễn Khắc Bốn Nguyễn Hùng Vĩ (Brno) Nguyễn Thắng Bùi Văn Anh (Brno)2A
4 Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Thanh Vượng  Phạm Quang Thăng2B
5 Nguyenová Ngần  Nguyễn Thị Thanh Yến (KV) Trần Thị Mến Nguyễn Thị Kiến 3A
6 Bùi Ngọc Xanh  Trần Tiến Trần Văn Liễu ( Plzeň) Đỗ Ngọc Sơn 3B
7 Trần Văn Đang (Cheb) Huỳnh Tấn Bình Nguyễn Lương Phùng Vũ Đăng Khoa (KV)4A
8 Phan Sơn Nguyễn Quang Minh Bùi Quý Thế Hồ Việt4B
9 Lê Văn Dương  Lương Khánh Thiện Hà Nhân Hiền Trần Anh Đức5A
10 Mai Văn Đại Đặng Văn Minh (Châu) Trần Minh Sơn Trần Đình Tài5B
11 Nguyễn Thị Thu Thuỷ  Vũ Thị Hồng Mai Phạm Kim Chung  Trần Thị Thanh Phương6
12 Nguyễn Thị Thu (Trọng) Bùi Duy Thông (Chomutov)  Nguyễn Văn Trọng Trịnh Anh Tú 7
13 Trần Thị Linh Chi  Phạm Thanh Hương  Dzurenda Anna Nguyễn Thị Thảo (Brno)7B
14 Trần Quang Hùng  Nguyễn Xuân Hiệp Hồ Văn Hiền Nguyễn Thế Minh8
15 Đàm Văn Kính (Brno) Phạm Hùng Thái (Brno) Trần Mạnh Đại (Brno) Tô Hoài Nam (Brno)9A
16 Đặng Xuân Đạt Nguyễn Đức Tuấn Dzurenda Vladimír Trần Anh Việt9B
17 Lương Sĩ Nguyễn Văn Tiệp Nguyễn Trường Sơn Nguyễn Đoàn Bộ10A
18 Đinh Việt Phan Quốc Hải Lê Văn Nam Huỳnh Minh Long (Brno)10B
19 Phạm Sỹ Ngải Nguyễn Xuân Nghĩa Nguyễn Văn Hùng (Cheb) Nguyễn Chris Phụng11A
20 Đỗ Thanh Sơn Nguyễn Văn Hạng Đỗ Hữu Chiến Nguyễn Văn Thập11B
21 Phạm Ngọc Toàn Hà Minh Xuân  Chanapan Chaiporm12A
22 Ngô Quang Thuận Nguyễn Tất Hùng (Brno) Vũ Văn Cư Đỗ Việt Tuyến13A
23 Nguyễn Hồng Sơn Trần Thanh Tuấn Vũ Hoàng Lâm (KV) Đỗ Quốc Hưng (Brno)13B
24 Trần Minh Tơ  Vũ Thị Ưu Vũ Thị Kim  Tranová Nga14
25 Nguyễn Kim Thoa  Dương Thị Tâm Phùng Thị Luyến  Nguyễn Thị Thu (Cường)15
26 Lương Bình Huyên  Phạm Khắc Lương  Lê Quang Chung (Vi) Nguyễn Minh Hiền16A
27 Nguyễn Thị Chung Nguyễn Thị Kim Cúc (Brno) Trịnh Minh Khanh  Phùng Thị Lan Phương (Brno) 16B
28 Nguyễn Văn Tới Đoàn Minh Đông Vũ Văn Bảo Lê Việt Cường17
29 Nguyễn Tường Lân Nguyễn Đức Ngọc Trần Sơn Sâm Đỗ Quốc Thắng (Brno)17B
30 Nguyễn Quyết Thắng Phạm Văn Thuỵ Trần Việt Hùng (Cheb) Mai Văn Rao18
31 Nguyễn Khắc Thành Ngô Mạnh Cường Nguyễn Văn Hiệp (Tachov) Nguyễn Hải Bình18B
32 Dương Chí Hiển Lưu Danh Huyên (Most)  Lê Thanh Hùng (Brno) Nguyễn Văn Trung (Brno)14B
33 Vũ Tiến Dũng (Brno) Nguyễn Văn Tiến (Brno) Nguyễn Xuân Nha (Ústí)15B


Hạng A - HCP: 0-11.5
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Xuân Hiệp 11.585 (13)37 11.2 24
2Phan Quốc Hải 5.684 (12)32 5.7 25
3Lê Văn Nam 8.185 (13)34 8.1 25
4Lương Sĩ 10.490 (18)32 10.5 19
5Mai Văn Rao 6.176 (4)39 5.5 32
6Trần Quang Hùng 10.394 (22)27 10.4 16
7Đinh Việt 5.680 (8)35 5.6 28
8Phạm Hoàng Hải 886 (14)32 8.1 22
9Trần Thuận 7.188 (16)30 7.2 21
10Trần Mạnh Hùng 7.487 (15)30 7.5 21
11Nguyễn Quyết Thắng 7.978 (6)40 7.1 30
12Nguyễn Lương Phùng 8.785 (13)34 8.7 24
13Vũ Trùng Dương 9.292 (20)28 9.3 19
14Vũ Thị Kim 9.688 (16)31 9.7 20
15Phạm Kim Chung 10.889 (17)32 10.9 20
16Nguyễn Văn Thuấn 8.291 (19)27 8.3 18
17Thân Văn Huyên 9.600 9.6 0
18Mai Hồng Thanh 4.379 (7)34 4.4 29
19Phạm Văn Thuỵ 7.180 (8)37 6.9 28
20Lê Văn Dương 11.391 (19)31 11.4 18
21Trần Minh Tơ 6.384 (12)31 6.4 24
22Nguyễn Minh Xuân 7.784 (12)33 7.8 26
23Hồ Văn Hiền 10.891 (19)30 10.9 19
24Bùi Ngọc Xanh 7.984 (12)34 7.9 24
25Vũ Thị Hồng Mai 8.388 (16)31 8.4 21
26Nguyễn Văn Thập 11.283 (11)39 10.6 25
27Nguyễn Văn Hiệp (Tachov) 8.688 (16)30 8.7 20
28Đỗ Thanh Sơn 9.286 (14)36 9.2 25
29Trần Thanh Tuấn 7.580 (8)37 7.3 28
30Bùi Quý Thế 9.490 (18)31 9.5 20
31Nguyễn Văn Hạng 4.675 (3)39 4.2 33
32Đỗ Hữu Chiến 10.300 10.3 0
33Huỳnh Tấn Bình 10.387 (15)34 10.3 23
34Đỗ Quốc Hưng (Brno) 1191 (19)31 11.1 18
35Ngô Mạnh Cường 4.779 (7)35 4.7 29
36Nguyễn Khắc Bốn 10.986 (14)35 10.9 22
37Nguyễn Thắng 4.677 (5)37 4.4 31
38Nguyễn Hùng Vĩ (Brno) 6.500 6.5 0
39Nguyễn Khắc Thành 6.689 (17)28 6.7 22
40Dzurenda Anna 3.180 (8)32 3.2 28
41Bùi Văn Anh (Brno) 1100 11 0
42Huỳnh Minh Long (Brno) 9.784 (12)36 9.7 24
43Nguyễn Văn Tiến (Brno) 1084 (12)36 10 24

1. Nguyễn Quyết Thắng 40
2. Nguyễn Văn Hạng 39
3. Mai Văn Rao 39
4. Nguyễn Văn Thập 39


Hạng B - HCP: 11.6-15.7
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Lê Quang Chung (Vi) 15.191 (19)35 15.1 18
2Nguyễn Trường Sơn 13.293 (21)31 13.3 15
3Nguyễn Minh Hiền 11.9101 (29)23 12 12
4Nguyễn Văn Tiệp 14.989 (17)37 14.6 19
5Nguyễn Kim Thoa 11.792 (20)31 11.8 19
6Phan Sơn 14.391 (19)34 14.3 19
7Trần Anh Việt 14.989 (17)37 14.6 20
8Nguyễn Đoàn Bộ 12.279 (7)44 10.3 29
9Phạm Ngọc Toàn 11.988 (16)34 11.9 21
10Hà Minh Xuân 14.899 (27)27 14.9 11
11Chanapan Chaiporm 14.3108 (36)21 14.4 10
12Dương Thị Tâm 14.196 (24)29 14.2 12
13Vũ Văn Bảo 14.191 (19)34 14.1 19
14Lương Khánh Thiện 12.695 (23)29 12.7 15
15Trần Anh Đức 12.991 (19)33 12.9 17
16Vũ Thị Ưu 13.195 (23)31 13.2 17
17Tranová Nga 12.3103 (31)21 12.4 10
18Trần Tiến 12.492 (20)31 12.5 17
19Đoàn Minh Đông 11.600 11.6 0
20Nguyễn Đức Tuấn 15.2101 (29)25 15.3 13
21Trần Việt Hùng (Cheb) 12.193 (21)32 12.2 19
22Đặng Xuân Đạt 11.884 (12)38 11.2 24
23Phạm Sỹ Ngải 12.3105 (33)21 12.4 10
24Nguyễn Xuân Nghĩa 14.592 (20)35 14.5 18
25Ngô Quang Thuận 13.5116 (44)12 13.6 5
26Nguyễn Chris Phụng 14.289 (17)36 14.2 19
27Nguyễn Hồng Sơn 15.7105 (33)24 15.8 8
28Vũ Đăng Khoa (KV) 12.100 12.1 0
29Đỗ Quốc Thắng (Brno) 15.4101 (29)26 15.5 9
30Trần Thị Mến 15.5101 (29)25 15.6 10
31Nguyễn Tất Hùng (Brno) 15.600 15.6 0
32Nguyễn Văn Hùng (Cheb) 12.100 12.1 0
33Trần Văn Liễu ( Plzeň) 12.5104 (32)22 12.6 10
34Nguyễn Văn Tới 15.695 (23)32 15.7 15
35Đỗ Ngọc Sơn 12.582 (10)41 11.1 27
36Nguyễn Hải Bình 15.188 (16)38 14.5 21
37Lưu Danh Huyên (Most) 13.597 (25)28 13.6 12
38Dzurenda Vladimír 13.798 (26)30 13.8 15
39Tô Hoài Nam (Brno) 12.184 (12)39 11.2 24
40Trần Mạnh Đại (Brno) 14.2104 (32)23 14.3 10
41Phạm Hùng Thái (Brno) 14.693 (21)33 14.6 15
42Vũ Tiến Dũng (Brno) 11.8103 (31)23 11.9 12
43Lê Thanh Hùng (Brno) 15.7105 (33)22 15.8 5
44Nguyễn Xuân Nha (Ústí) 15.700 15.7 0

1. Nguyễn Đoàn Bộ 44
2. Đỗ Ngọc Sơn 41
3. Tô Hoài Nam (Brno) 39
4. Đặng Xuân Đạt 38


Hạng C - HCP: 15.8-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Lương Bình Huyên 18.792 (20)39 17.7 17
2Nguyenová Ngần 16.494 (22)33 16.4 16
3Nguyễn Đức Ngọc 19.791 (19)41 17.8 18
4Mai Văn Đại 20.998 (26)36 20.9 13
5Nguyễn Văn Trọng 25.8107 (35)33 25.8 9
6Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28113 (41)28 28.2 4
7Nguyễn Quốc Minh 17.1105 (33)24 17.2 9
8Hồ Việt 25.6117 (45)22 25.7 3
9Trịnh Anh Tú 23.4106 (34)30 23.5 8
10Trần Minh Sơn 22.192 (20)43 19.3 18
11Phạm Khắc Lương 19104 (32)27 19.1 8
12Nguyễn Minh Tuấn 25110 (38)29 25.1 6
13Trần Thị Linh Chi 17.994 (22)35 17.9 16
14Hà Nhân Hiền 23.2104 (32)32 23.2 10
15Đặng Văn Minh (Châu) 21.7112 (40)22 21.8 3
16Trần Sơn Sâm 16.497 (25)33 16.4 16
17Phùng Thị Luyến 18.100 18.1 0
18Trần Đình Tài 20.1100 (28)32 20.1 11
19Nguyễn Thị Thảo (Brno) 19.6103 (31)31 19.7 12
20Dương Chí Hiển 1700 17 0
21Phạm Thanh Hương 19.7109 (37)23 19.8 7
22Nguyễn Thị Thu Thuỷ 22101 (29)33 22 10
23Trần Văn Đang (Cheb) 1999 (27)32 19 10
24Nguyễn Tường Lân 18.8103 (31)29 18.9 9
25Trần Thị Thanh Phương 24.5103 (31)37 24.1 13
26Nguyễn Quang Minh 1689 (17)38 15.4 20
27Vũ Hoàng Lâm (KV) 16.896 (24)32 16.9 14
28Nguyễn Thị Thanh Yến (KV) 1796 (24)32 17.1 15
29Phùng Thị Lan Phương (Brno) 21.5111 (39)23 21.6 5
30Nguyễn Thanh Vượng 27108 (36)30 27.2 8
31Phạm Quang Thăng 25107 (35)31 25.1 9
32Lê Việt Cường 16.792 (20)36 16.7 17
33Nguyễn Thị Thu (Cường) 28118 (46)26 28.2 3
34Nguyễn Thị Kiến 28138 (66)9 28.2 0
35Nguyễn Thế Minh 17.9101 (29)29 18 8
36Bùi Duy Thông (Chomutov) 23.2117 (45)21 23.3 3
37Đỗ Việt Tuyến 28125 (53)21 28.2 3
38Nguyễn Thị Chung 16.900 16.9 0
39Vũ Văn Cư 16.299 (27)29 16.3 12
40Trịnh Minh Khanh 2800 28 0
41Đàm Văn Kính (Brno) 16.197 (25)34 16.1 16
42Nguyễn Văn Trung (Brno) 23.600 23.6 0
43Nguyễn Thị Kim Cúc (Brno) 2800 28 0

1. Trần Minh Sơn 43
2. Nguyễn Đức Ngọc 41
3. Lương Bình Huyên 39
4. Nguyễn Quang Minh 38