Chung kết 2019------21.10.2019. Sân: Černý Most

Lịch thi đấu In ra

1 Dương Đình Tùng Mai Hồng Thanh Nguyễn Văn Hạng Mai Văn Rao1A
2 Phan Sơn Nguyễn Xuân Nghĩa Nguyễn Thắng1B
3 Hồ Việt Nguyễn Văn Tới Nguyễn Thanh Vượng 2
4 Đoàn Minh Đông Trần Mạnh Hùng  Trần Tiến  Nguyễn Văn Thuấn3
5 Huỳnh Tấn Bình Phạm Hoàng Hải Nguyễn Quyết Thắng Nguyễn Lương Phùng4A
6 Nguyễn Đức Ngọc Mai Văn Đại Đặng Văn Minh (Châu)  Trần Sơn Sâm4B
7 Hồ Văn Hiền  Nguyễn Thế Minh Đỗ Ngọc Sơn  Nguyễn Đăng Khải5
8 Nguyễn Đoàn Bộ  Thân Văn Huyên Trần Minh Sơn  Dương Chí Hiển6
9 Vũ Thị Hồng Mai  Nguyễn Thị Thanh Yến (KV) Phạm Kim Chung  Nguyễn Thị Thu Thuỷ7
10 Trần Minh Tơ  Vũ Thị Ưu Nguyễn Thị Thu (Trọng)  Nguyễn Kim Thoa8
11 Vũ Văn Bảo Nguyễn Văn Trọng  Bùi Ngọc Xanh Ngọ Văn Hoàng ( Ústí)9
12 Nguyễn Minh Xuân Lê Văn Nam Phan Quốc Hải Ngô Quang Hùng10A
13 Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Xuân Nha (Ústí) Nguyễn Xuân Hiệp Trần Tiệp (Ústí)11
14 Trần Thuận Vũ Trùng Dương Nguyễn Khắc Lập (Leipzig) Chu Minh Khánh12
15 Trịnh Anh Tú  Lương Bình Huyên  Phạm Khắc Lương Trương Doãn Thìn13
16 Lê Quang Chung (Vi)  Nguyễn Minh Hiền Trần Anh Việt Hà Nhân Hiền 14
17 Trần Thị Linh Chi  Phạm Thanh Hương Trần Thị Mến 15
18 Nguyễn Trường Sơn Lương Sĩ Lương Khánh Thiện  Lê Văn Dương 16
19 Phạm Ngọc Toàn  Trần Anh Đức Ngô Quang Thuận  Nguyễn Văn Tiệp17
20 Bùi Quý Thế Nguyễn Hữu Quý Nguyễn Xuân Huy (Brno) Trần Đình Tài18


Hạng A - HCP: 0-10.5
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Phan Quốc Hải 5.782 (10)35 5.7 26
2Thân Văn Huyên 9.689 (17)33 9.7 20
3Lương Sĩ 10.594 (22)32 10.6 19
4Trần Mạnh Hùng 7.593 (21)27 7.6 17
5Vũ Trùng Dương 9.394 (22)28 9.4 16
6Mai Văn Rao 5.585 (13)32 5.6 23
7Nguyễn Thắng 4.483 (11)33 4.5 26
8Nguyễn Minh Xuân 7.881 (9)39 7.2 27
9Nguyễn Quyết Thắng 7.182 (10)37 6.9 26
10Trần Thuận 7.287 (15)32 7.3 21
11Lê Văn Nam 8.188 (16)32 8.2 20
12Phạm Hoàng Hải 8.192 (20)29 8.2 19
13Nguyễn Văn Hạng 4.285 (13)30 4.3 23
14Trần Minh Tơ 6.491 (19)28 6.5 18
15Nguyễn Văn Thuấn 8.396 (24)25 8.4 14
16Bùi Quý Thế 9.583 (11)39 8.9 25
17Dương Đình Tùng 6.580 (8)38 6.1 28
18Nguyễn Đoàn Bộ 10.387 (15)37 10.1 22
19Vũ Thị Hồng Mai 8.489 (17)33 8.5 20
20Ngô Quang Hùng 6.478 (6)40 5.6 30
21Mai Hồng Thanh 4.482 (10)34 4.5 27
22Nguyễn Khắc Lập (Leipzig) 482 (10)33 4.1 26
23Bùi Ngọc Xanh 7.993 (21)28 8 17
24Huỳnh Tấn Bình 10.394 (22)29 10.4 14
25Nguyễn Lương Phùng 8.787 (15)34 8.7 21

1. Ngô Quang Hùng 40
2. Nguyễn Minh Xuân 39
3. Bùi Quý Thế 39
4. Dương Đình Tùng 38


Hạng B - HCP: 10.6-16.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Xuân Hiệp 11.290 (18)32 11.3 18
2Nguyễn Minh Hiền 1294 (22)30 12.1 15
3Phan Sơn 14.397 (25)29 14.4 12
4Lê Quang Chung (Vi) 15.189 (17)37 14.8 19
5Trần Anh Việt 14.697 (25)29 14.7 12
6Đỗ Ngọc Sơn 11.100 11.1 0
7Trần Thị Mến 15.694 (22)33 15.6 14
8Hồ Văn Hiền 10.900 10.9 0
9Vũ Văn Bảo 14.199 (27)26 14.2 11
10Trần Tiến 12.593 (21)32 12.6 18
11Đoàn Minh Đông 11.685 (13)38 11.1 24
12Phạm Kim Chung 10.989 (17)32 11 19
13Vũ Thị Ưu 13.295 (23)29 13.3 13
14Lương Khánh Thiện 12.790 (18)34 12.7 22
15Phạm Ngọc Toàn 11.993 (21)29 12 16
16Nguyễn Đăng Khải 13.800 13.8 0
17Nguyễn Văn Tới 15.791 (19)36 15.7 19
18Chu Minh Khánh 11.398 (26)25 11.4 13
19Nguyễn Kim Thoa 11.885 (13)37 11.5 24
20Nguyễn Xuân Nha (Ústí) 15.7105 (33)25 15.8 9
21Nguyễn Xuân Nghĩa 14.596 (24)32 14.6 17
22Ngô Quang Thuận 13.698 (26)27 13.7 12
23Lê Văn Dương 11.485 (13)37 11.2 23
24Nguyễn Xuân Huy (Brno) 16.387 (15)41 14.8 22
25Nguyễn Trường Sơn 13.393 (21)33 13.3 21
26Trần Anh Đức 12.992 (20)32 13 18
27Nguyễn Văn Tiệp 14.692 (20)35 14.6 19

1. Nguyễn Xuân Huy (Brno) 41
2. Đoàn Minh Đông 38
3. Nguyễn Kim Thoa 37
4. Lê Văn Dương 37


Hạng C - HCP: 16.4-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Hồ Việt 25.7116 (44)24 25.8 6
2Nguyễn Đức Ngọc 17.899 (27)33 17.8 15
3Nguyễn Quốc Minh 17.298 (26)31 17.3 14
4Lương Bình Huyên 17.7100 (28)29 17.8 10
5Mai Văn Đại 20.5107 (35)27 20.6 6
6Đặng Văn Minh (Châu) 21.8115 (43)21 21.9 5
7Trần Minh Sơn 19.3100 (28)31 19.4 11
8Nguyễn Văn Trọng 25.8120 (48)22 25.9 2
9Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28113 (41)30 28.2 5
10Nguyễn Thế Minh 1800 18 0
11Trần Thị Linh Chi 17.998 (26)32 18 13
12Nguyễn Thị Thanh Yến (KV) 17.194 (22)34 17.1 14
13Phạm Khắc Lương 19.1108 (36)24 19.2 6
14Trần Sơn Sâm 16.494 (22)34 16.4 15
15Dương Chí Hiển 17104 (32)27 17.1 10
16Trương Doãn Thìn 17102 (30)28 17.1 14
17Trịnh Anh Tú 23.5109 (37)27 23.6 5
18Phạm Thanh Hương 19.800 19.8 0
19Nguyễn Thị Thu Thuỷ 2299 (27)35 22 12
20Ngọ Văn Hoàng ( Ústí) 19.5106 (34)27 19.6 7
21Trần Tiệp (Ústí) 20.3103 (31)31 20.4 9
22Nguyễn Hữu Quý 23.3108 (36)28 23.4 6
23Nguyễn Thanh Vượng 27105 (33)33 27 10
24Hà Nhân Hiền 23.297 (25)39 22 15
25Trần Đình Tài 20.100 20.1 0

1. Hà Nhân Hiền 39
2. Nguyễn Thị Thu Thuỷ 35
3. Trần Sơn Sâm 34
4. Nguyễn Thị Thanh Yến (KV) 34