Giải MixC------25.04.2016. Sân: Mstětice


Lịch thi đấu In ra

1 Nguyễn Minh Hiền Lương Bình Huyên Luyện Huy Hương Vũ Văn Bảo8:30
2 Nguyễn Lương Phùng Mai Hồng Thanh Nguyễn Văn Hạng Dương Đình Tùng8:40
3 Vũ Trùng Dương Bùi Ngọc Xanh Nguyễn Cao Thắng Trần Thanh Tuấn8:50
4 Trần Minh Tơ Vũ Thị Hồng Mai Vũ Thị Kim Đỗ Thị Hải9:00
5 Trương Doãn Thìn Nguyễn Minh Xuân Lê Văn Nam Nguyễn Văn Tiệp9:10
6 Tạ Quốc Huân Nguyễn Văn Thuấn Hồ Văn Hiền Vũ Xuân Thu9:20
7 Phan Sơn Nguyễn Quang Minh Nguyễn Đức Tuấn Lê Quang Chung (Vi)9:30
8 Thân Văn Huyên Phạm Khắc Lương Bùi Quý Thế Hồ Văn Hùng9:40
9 Phạm Hoàng Hải Nguyễn Trường Sơn Nguyễn Khánh Nguyễn Xuân Hiệp9:50


Hạng A - HCP: 0-11.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Trần Minh Tơ 10.999 (27)27 11 11
2Nguyễn Văn Hạng 8.992 (20)30 9 20
3Vũ Trùng Dương 10.194 (22)30 10.2 19
4Mai Hồng Thanh 7.389 (17)30 7.4 21
5Nguyễn Lương Phùng 10.589 (17)34 10.5 21
6Tạ Quốc Huân 11.696 (24)28 11.7 15
7Phạm Hoàng Hải 11.287 (15)36 11.2 21
8Nguyễn Cao Thắng 5.989 (17)28 6 20
9Dương Đình Tùng 8.988 (16)33 9 22
10Trần Thanh Tuấn 10.485 (13)35 10.4 23
11Vũ Thị Kim 10.699 (27)28 10.7 13
12Bùi Ngọc Xanh 9.388 (16)33 9.4 20

1. Phạm Hoàng Hải 36
2. Trần Thanh Tuấn 35
3. Nguyễn Lương Phùng 34
4. Dương Đình Tùng 33


Hạng B - HCP: 11.7-17.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Phan Sơn 17.6100 (28)30 17.7 13
2Nguyễn Minh Hiền 13.590 (18)35 13.5 21
3Nguyễn Văn Thuấn 13.791 (19)33 13.7 19
4Thân Văn Huyên 15.196 (24)31 15.2 16
5Nguyễn Xuân Hiệp 13.1108 (36)19 13.2 9
6Vũ Văn Bảo 14.993 (21)32 15 15
7Nguyễn Khánh 16.899 (27)30 16.9 13
8Vũ Xuân Thu 1284 (12)40 11 24
9Hồ Văn Hiền 14.591 (19)35 14.5 20
10Lê Văn Nam 14.998 (26)28 15 13
11Vũ Thị Hồng Mai 14.597 (25)33 14.5 13
12Bùi Quý Thế 12.285 (13)38 11.6 24

1. Vũ Xuân Thu 40
2. Bùi Quý Thế 38
3. Hồ Văn Hiền 35
4. Nguyễn Minh Hiền 35


Hạng C - HCP: 17.7-36
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Trường Sơn 28105 (33)36 28 10
2Luyện Huy Hương 17.993 (21)36 17.9 18
3Lương Bình Huyên 20.4102 (30)35 20.4 10
4Phạm Khắc Lương 26.5108 (36)30 26.7 5
5Đỗ Thị Hải 19.6104 (32)28 19.7 8
6Nguyễn Đức Tuấn 34113 (41)36 34 8
7Nguyễn Minh Xuân 23.5102 (30)36 23.5 16
8Lê Quang Chung (Vi) 29.9113 (41)29 30.1 3
9Hồ Văn Hùng 21.2101 (29)31 21.3 10
10Nguyễn Văn Tiệp 27.500 27.5 0
11Nguyễn Quang Minh 36113 (41)39 34.5 4
12Trương Doãn Thìn 25.6104 (32)33 25.6 9

1. Nguyễn Quang Minh 39
2. Nguyễn Minh Xuân 36
3. Luyện Huy Hương 36
4. Nguyễn Trường Sơn 36