Vestec Open------17.10.2017. Sân: Mstětice

Lịch thi đấu In ra

1 Trần Mạnh Hùng Tạ Quốc Huân Mai Hồng Thanh Luyện Huy Hương9:30
2 Ngô Mạnh Cường Ngô Quang Hùng Nguyễn Lương Phùng Nguyễn Quyết Thắng9:40
3 Vũ Thị Hồng Mai Phạm Kim Chung Trần Thị Linh Chi Nguyễn Minh Hiền (Ms)9:50
4 Lê Văn Nam Nguyễn Văn Thuấn Nguyễn Xuân Hiệp Nguyễn Văn Thập10:00
5 Nguyễn Văn Tới Bùi Quý Thế Thân Văn Huyên Phạm Khắc Lương10:10
6 Nguyễn Minh Xuân Nguyễn Tường Lân Lương Sĩ Lê Quang Chung (Vi)10:20
7 Vũ Thị Hậu Đỗ Thị Hải Nguyễn Kim Thoa Phạm Thanh Hương10:30
8 Trần Anh Việt Chu Minh Khánh Phạm Ngọc Toàn Lê Việt Cường10:40
9 Nguyễn Văn Hạng Nguyễn Cao Thắng Trần Thanh Tuấn Trần Quang Hùng10:50
10 Nguyễn Minh Hiền Lương Khánh Thiện Phạm Mạnh Tuấn Dương Đình Tùng11:00
11 Mai Văn Rao Huỳnh Tấn Bình Đinh Việt Phạm Hoàng Hải11:10
12 Lương Bình Huyên Hồ Văn Hùng Vũ Văn Bảo Vũ Anh Dũng11:20
13 Dương Chí Hiển Nguyễn Ngọc Anh Nguyễn Quang Minh Nguyễn Văn Tiệp11:30
14 Nguyễn Hoàn Kiếm Phạm Tuấn Trần Anh Đức Chanapan Chaiporm11:40
15 Nguyễn Khánh Phạm Đức Thọ Đoàn Minh Đông Lê Văn Dương11:50


Hạng A - HCP: 0-10.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Thân Văn Huyên 10.696 (24)26 10.7 12
2Trần Thanh Tuấn 8.9102 (30)22 9 14
3Ngô Mạnh Cường 6.776 (4)41 5.7 32
4Ngô Quang Hùng 6.788 (16)31 6.8 22
5Nguyễn Lương Phùng 10.188 (16)34 10.1 21
6Nguyễn Quyết Thắng 9.283 (11)38 8.8 27
7Trần Mạnh Hùng 8.982 (10)38 8.5 26
8Vũ Thị Hồng Mai 10.489 (17)36 10.4 20
9Nguyễn Minh Xuân 10.686 (14)36 10.6 22
10Nguyễn Xuân Hiệp 10.690 (18)32 10.7 18
11Nguyễn Văn Hạng 6.682 (10)35 6.6 26
12Tạ Quốc Huân 10.100 10.1 0
13Bùi Quý Thế 9.400 9.4 0
14Mai Hồng Thanh 683 (11)34 6 25
15Đinh Việt 5.982 (10)35 5.9 26
16Nguyễn Cao Thắng 5.181 (9)35 5.1 28
17Huỳnh Tấn Bình 10.900 10.9 0
18Lê Văn Nam 10.298 (26)26 10.3 16
19Phạm Hoàng Hải 9.491 (19)30 9.5 18
20Dương Đình Tùng 8.286 (14)33 8.3 22

1. Ngô Mạnh Cường 41
2. Nguyễn Quyết Thắng 38
3. Trần Mạnh Hùng 38
4. Nguyễn Minh Xuân 36


Hạng B - HCP: 11-16.6
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Minh Hiền 11.594 (22)31 11.6 18
2Chu Minh Khánh 13.793 (21)32 13.8 17
3Phạm Ngọc Toàn 15.892 (20)34 15.8 16
4Mai Văn Rao 12.991 (19)33 12.9 20
5Lê Quang Chung (Vi) 15.4101 (29)26 15.5 11
6Nguyễn Văn Thuấn 11.286 (14)37 11 23
7Nguyễn Văn Tới 16.391 (19)36 16.3 17
8Lương Sĩ 14.984 (12)41 13.4 24
9Phạm Kim Chung 15.694 (22)37 15.3 17
10Vũ Văn Bảo 14.1100 (28)26 14.2 13
11Đỗ Thị Hải 16.6103 (31)25 16.7 9
12Nguyễn Văn Thập 11.691 (19)32 11.7 18
13Luyện Huy Hương 13.295 (23)31 13.3 19
14Nguyễn Kim Thoa 11.592 (20)34 11.5 16
15Trần Quang Hùng 11.585 (13)38 11 24
16Nguyễn Khánh 15103 (31)22 15.1 10
17Phạm Đức Thọ 12.492 (20)32 12.5 19
18Nguyễn Hoàn Kiếm 11.886 (14)38 11.2 22
19Chanapan Chaiporm 1496 (24)28 14.1 16
20Lê Văn Dương 1500 15 0

1. Lương Sĩ 41
2. Trần Quang Hùng 38
3. Nguyễn Hoàn Kiếm 38
4. Nguyễn Văn Thuấn 37


Hạng C - HCP: 16.7-36
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Dương Chí Hiển 24110 (38)29 24.1 9
2Phạm Khắc Lương 21.8101 (29)35 21.8 14
3Trần Anh Việt 26.295 (23)43 23.4 14
4Trần Anh Đức 22.4105 (33)29 22.5 10
5Vũ Thị Hậu 27115 (43)25 27.2 5
6Đoàn Minh Đông 22.7103 (31)35 22.7 13
7Lương Bình Huyên 21.397 (25)36 21.3 13
8Hồ Văn Hùng 16.994 (22)33 16.9 16
9Lê Việt Cường 20.598 (26)36 20.5 17
10Nguyễn Tường Lân 21.5103 (31)34 21.5 11
11Nguyễn Minh Hiền (Ms) 17102 (30)27 17.1 9
12Trần Thị Linh Chi 19.3105 (33)28 19.4 9
13Lương Khánh Thiện 24.895 (23)42 22.4 19
14Vũ Anh Dũng 30100 (28)43 26.5 12
15Nguyễn Ngọc Anh 18.191 (19)38 17.5 17
16Phạm Tuấn 17.397 (25)31 17.4 15
17Phạm Mạnh Tuấn 21.396 (24)37 20.9 14
18Phạm Thanh Hương 23.7108 (36)30 23.8 8
19Nguyễn Văn Tiệp 17.296 (24)34 17.2 17
20Nguyễn Quang Minh 22.1101 (29)34 22.1 13

1. Trần Anh Việt 43
2. Vũ Anh Dũng 43
3. Lương Khánh Thiện 42
4. Nguyễn Ngọc Anh 38