Giải MixC------07.09.2018. Sân: Zbraslav


Lịch thi đấu In ra

1 Dương Đình Khoa Nguyễn Minh Hiền  Phạm Ngọc Toàn  Nguyễn Xuân Hiệp8:00
2 Trần Thanh Tuấn Mai Hồng Thanh Nguyễn Cao Thắng Nguyễn Quyết Thắng8:10
3 Bùi Ngọc Xanh Nguyễn Văn Hạng Bùi Quý Thế Nguyễn Thắng8:20
4 Trần Mạnh Hùng  Nguyễn Đức Ngọc  Phạm Khắc Lương Dương Chí Hiển8:30
5 Vũ Thị Hồng Mai Trần Minh Tơ  Vũ Thị Kim Vũ Thị Ưu 8:40
6 Đoàn Minh Đông Thân Văn Huyên Nguyễn Ngọc Anh Chu Minh Khánh8:50
7 Lê Văn Nam Nguyễn Văn Tiệp Trần Anh Đức Nguyễn Văn Thập9:00
8 Nguyễn Văn Thuấn Vũ Xuân Thu Hồ Văn Hiền Đinh Việt9:10
9 Phan Quốc Hải Mai Văn Rao Vũ Trùng Dương Nguyễn Minh Xuân9:20
10 Nguyễn Đoàn Bộ Lê Văn Dương Lương Khánh Thiện  Vũ Văn Bảo9:30
11 Lương Bình Huyên  Vũ Hồng Quân Trần Anh Việt Trần Minh Sơn9:40
12 Nguyễn Tường Lân Nguyễn Quốc Minh Luyện Huy Hương Nguyễn Đức Tuấn9:50


Hạng A - HCP: 0-9.9
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Bùi Ngọc Xanh 8.583 (11)37 8.3 26
2Trần Mạnh Hùng 8.200 8.2 0
3Trần Minh Tơ 6.786 (14)33 6.8 22
4Mai Hồng Thanh 5.486 (14)32 5.5 24
5Phan Quốc Hải 5.686 (14)32 5.7 24
6Vũ Thị Hồng Mai 7.993 (21)28 8 17
7Nguyễn Cao Thắng 4.785 (13)32 4.8 25
8Bùi Quý Thế 9.692 (20)32 9.7 20
9Nguyễn Văn Thuấn 9.385 (13)36 9.3 24
10Trần Thanh Tuấn 8.681 (9)39 8 27
11Vũ Thị Kim 997 (25)26 9.1 12
12Nguyễn Văn Hạng 6.174 (2)43 4.7 34
13Nguyễn Thắng 4.380 (8)36 4.3 29
14Mai Văn Rao 9.486 (14)36 9.4 23
15Nguyễn Minh Xuân 9.887 (15)36 9.8 23
16Nguyễn Quyết Thắng 8.886 (14)34 8.8 22
17Đinh Việt 5.479 (7)38 5 30
18Phạm Hoàng Hải 9.400 9.4 0
19Vũ Văn Kim 9.292 (20)30 9.3 19

1. Nguyễn Văn Hạng 43
2. Trần Thanh Tuấn 39
3. Đinh Việt 38
4. Bùi Ngọc Xanh 37


Hạng B - HCP: 10-13.5
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Xuân Hiệp 10.900 10.9 0
2Vũ Văn Bảo 13.591 (19)33 13.5 18
3Thân Văn Huyên 1184 (12)39 10.4 24
4Phạm Ngọc Toàn 13.100 13.1 0
5Nguyễn Minh Hiền 1100 11 0
6Nguyễn Ngọc Anh 12.200 12.2 0
7Lê Văn Nam 10.494 (22)27 10.5 18
8Lê Văn Dương 12.888 (16)34 12.8 21
9Vũ Trùng Dương 1089 (17)31 10.1 20
10Vũ Xuân Thu 10.885 (13)35 10.8 23
11Luyện Huy Hương 11.783 (11)38 11.2 25
12Chu Minh Khánh 13.387 (15)37 13 23
13Nguyễn Văn Thập 11.692 (20)32 11.7 17
14Dương Đình Khoa 1000 10 0
15Vũ Thị Ưu 12.788 (16)35 12.7 20
16Hồ Văn Hiền 10.999 (27)26 11 13

1. Thân Văn Huyên 39
2. Luyện Huy Hương 38
3. Chu Minh Khánh 37
4. Vũ Xuân Thu 35


Hạng C - HCP: 13.6-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Quốc Minh 18.692 (20)38 17.9 19
2Trần Anh Đức 15.395 (23)30 15.4 14
3Lương Bình Huyên 21.798 (26)36 21.7 12
4Nguyễn Đức Ngọc 22.100 22.1 0
5Trần Anh Việt 2097 (25)35 20 14
6Lương Khánh Thiện 14.400 14.4 0
7Đoàn Minh Đông 15.389 (17)36 15.3 19
8Phạm Khắc Lương 20.498 (26)35 20.4 14
9Nguyễn Văn Tiệp 15.592 (20)34 15.5 19
10Dương Chí Hiển 22.995 (23)39 21.7 15
11Nguyễn Đoàn Bộ 14.400 14.4 0
12Vũ Hồng Quân 23.8100 (28)35 23.8 11
13Trần Minh Sơn 2800 28 0
14Nguyễn Đức Tuấn 20.498 (26)33 20.4 13
15Nguyễn Tường Lân 18.897 (25)32 18.8 13

1. Dương Chí Hiển 39
2. Nguyễn Quốc Minh 38
3. Đoàn Minh Đông 36
4. Lương Bình Huyên 36