Mùa lá rụng------05.11.2018. Sân: Slapy


Lịch thi đấu In ra

Xuất phát hố số 1

1 Nguyễn Văn Tiệp Trần Anh Việt Lương Sĩ Chu Minh Khánh10:00
2 Vũ Thị Ưu Vũ Thị Kim  Trần Thị Linh Chi Trần Minh Tơ10:10
3 Mai Hồng Thanh Dương Đình Tùng Phạm Khắc Lương Lê Văn Dương 10:20
4 Hồ Văn Hùng Trần Đình Phú (Huy) Nguyễn Minh Tuấn10:30
5 Vũ Thị Hồng Mai Phạm Kim Chung Nguyễn Minh Hiền (Ms)  Trần Thị Mến10:40
6 Nguyễn Văn Trọng Nguyễn Trung Tuấn Dương Chí Hiển Nguyễn Thị Thu (Trọng)10:50
7 Nguyễn Xuân Hiệp Đỗ Ngọc Sơn Tạ Quốc Huân Trần Tiến11:00


Xuất phát hố số 10

1 Nguyễn Minh Hiền  Lương Bình Huyên Mai Văn Đại Nguyễn Anh Tú10:00
2 Phan Sơn Nguyễn Cao Thắng Nguyễn Văn Hạng Đoàn Minh Đông10:10
3 Phạm Ngọc Toàn Lê Quang Chung (Vi)  Luyện Huy Hương  Nguyễn Đức Ngọc10:20
4 Trần Thanh Tuấn Mai Văn Rao Ngô Quang Hùng Trần Thuận10:30
5 Nguyễn Thắng Đỗ Đình Tuấn Nguyễn Quyết Thắng Ngô Mạnh Cường10:40
6 Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Quang Minh Dương Việt Anh Nguyễn Văn Tới10:50
711:00



Hạng A - HCP: 0-11
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Trần Thanh Tuấn 7.878 (6)39 7.2 30
2Vũ Thị Kim 9.395 (23)26 9.4 16
3Lương Sĩ 1191 (19)28 11.1 19
4Nguyễn Xuân Hiệp 1188 (16)30 11.1 22
5Mai Hồng Thanh 5.885 (13)30 5.9 23
6Dương Đình Tùng 8.480 (8)38 8 28
7Mai Văn Rao 7.493 (21)28 7.5 20
8Nguyễn Cao Thắng 4.985 (13)28 5 24
9Nguyễn Văn Hạng 4.884 (12)29 4.9 24
10Vũ Thị Hồng Mai 885 (13)34 8 25
11Ngô Quang Hùng 6.182 (10)33 6.2 26
12Trần Minh Tơ 6.778 (6)39 6.1 30
13Trần Thuận 6.983 (11)35 6.9 28
14Nguyễn Thắng 4.278 (6)35 4.2 30
15Tạ Quốc Huân 10.295 (23)24 10.3 17
16Nguyễn Quyết Thắng 8.685 (13)35 8.6 26
17Ngô Mạnh Cường 5.882 (10)33 5.9 26
18Đỗ Đình Tuấn 7.488 (16)29 7.5 20

1. Trần Minh Tơ 39
2. Trần Thanh Tuấn 39
3. Dương Đình Tùng 38
4. Nguyễn Thắng 35


Hạng B - HCP: 11.1-16.3
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Minh Hiền 11.289 (17)29 11.3 21
2Lê Văn Dương 11.784 (12)35 11.7 24
3Luyện Huy Hương 11.498 (26)22 11.5 15
4Phan Sơn 13.691 (19)30 13.7 18
5Lê Quang Chung (Vi) 16.195 (23)29 16.2 15
6Nguyễn Văn Tiệp 15.386 (14)37 15 22
7Nguyễn Minh Hiền (Ms) 16101 (29)23 16.1 11
8Phạm Ngọc Toàn 13.592 (20)30 13.6 19
9Phạm Kim Chung 13.384 (12)37 13 24
10Chu Minh Khánh 11.490 (18)29 11.5 20
11Vũ Thị Ưu 12.891 (19)30 12.9 17
12Trần Anh Đức 12.600 12.6 0
13Đoàn Minh Đông 13.595 (23)26 13.6 15
14Nguyễn Văn Tới 16.392 (20)33 16.3 19
15Phạm Tuấn 15.700 15.7 0
16Đỗ Ngọc Sơn 11.785 (13)34 11.7 23
17Nguyễn Anh Tú 15.995 (23)29 16 14
18Trần Tiến 12.486 (14)33 12.4 22

1. Phạm Kim Chung 37
2. Nguyễn Văn Tiệp 37
3. Lê Văn Dương 35
4. Đỗ Ngọc Sơn 34


Hạng C - HCP: 16.4-28
SttGolferHCPTổng gậy StablefordHCP mớiBrutto SF
1Nguyễn Quốc Minh 16.790 (18)34 16.7 19
2Nguyễn Đức Ngọc 22.4102 (30)30 22.5 14
3Nguyễn Văn Trọng 28116 (44)24 28.2 4
4Nguyễn Thị Thu (Trọng) 28119 (47)21 28.2 4
5Lương Bình Huyên 19.395 (23)33 19.3 16
6Nguyễn Trung Tuấn 28115 (43)23 28.2 3
7Trần Anh Việt 16.999 (27)27 17 15
8Phạm Khắc Lương 18.692 (20)35 18.6 17
9Dương Việt Anh 18.100 18.1 0
10Dương Chí Hiển 21.800 21.8 0
11Hồ Văn Hùng 17.188 (16)37 16.8 20
12Trần Thị Linh Chi 17.696 (24)30 17.7 15
13Trần Đình Phú (Huy) 19.8101 (29)30 19.9 14
14Nguyễn Quang Minh 19.283 (11)44 16.5 25
15Mai Văn Đại 2799 (27)38 26 11
16Đỗ Thị Kim Liên 2800 28 0
17Trần Thị Mến 17.798 (26)29 17.8 12
18Nguyễn Minh Tuấn 28103 (31)35 28 14

1. Nguyễn Quang Minh 44
2. Mai Văn Đại 38
3. Hồ Văn Hùng 37
4. Phạm Khắc Lương 35